← Quay lại danh sách
  • [ふつう] + とはいうものの
  • 名 + とはいうものの

Ý nghĩa: “Tuy … nhưng …” (tuy vậy mà không phải vậy)

 

Ví dụ;

① 3月とはいうものの、まだまだ寒い日が続きますね。

→ Tuy đã là tháng 3 rồi nhưng những ngày lạnh vẫn còn tiếp diễn nhỉ.

② 工場の火災(かさい)は、大きな事故にならなかったとはいうものの、周辺住民に大変な不安を与(あた)えた。

→ Hỏa hoạn ở nhà máy tuy không trở thành tai nạn lớn nhưng cũng khiến cho người dân ở khu vực xung quang cảm thấy bất an.

③ 勝ち負けは関係ないとはいうものの、負ければ、やっぱり悔(くや) しい。

→ Tuy là việc thắng thua không ảnh hưởng gì nhưng nếu mà thua thì tiếc thật đấy.

④ 健康に問題はないとはいうものの、本当にそうなのか心配です。

→ Tuy là sức khỏe không có vấn đề gì nhưng tôi vẫn lo lắng không biết sự thật có phải như thế không.

⑤ A: 韓国では、何人かで食事をすると、年上の人が払うのが普通なんだって。/ B: 習慣とはいうものの、いつも払うのは大変そうだなあ。

→ A: Nghe nói ở Hàn Quốc, khi mấy người đi ăn với nhau thì người lớn tuổi hơn sẽ là người trả tiền./ B: Tuy là phong tục nhưng mà lúc nào cũng như vậy thì cũng khổ nhỉ.

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Huyền TIÊN_V3 - 676 bài) | 🥈 Phu nhân Lão Tổ (Linh TIÊN_V1 - 525 bài) | 🥉 Sakura Trang (Đại Viên Mãn_V5 - 509 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN