← Quay lại danh sách

[動] 辞書形/ [名] + どころではない

Ý nghĩa: Không có thời gian/tâm trí cho việc gì/Trong điều kiện này thì không thể làm gì.

Ví dụ: 

① ねえ、明日バーゲンに行かない? -ごめん。来週試験で、それどころじゃないの

→ Này, mai đi đến chỗ bán hàng giảm giá không? ー Xin lỗi, tuần sau tớ thi rồi, giờ chả có tâm trí cho việc đó.

② 天気もよさそうだし、週末、花見に行かない? -無理無理。もうすぐレポートの締め切りで、花見どころじゃないんだ

→ Thời tiết có vẻ đẹp, cuối tuần đi ngắm hoa không?  – Không được. Sắp tới hạn nộp báo cáo rồi, thời gian đâu mà ngắm hoa nữa.

③ 人の仕事を手伝うどころではありません。自分の仕事も間に合わないんです。

→ Việc của người khác thì chịu không giúp được rồi. Việc của mình còn đang không làm kịp đây này.

④ 年末から母の入院で、お正月どころではありませんでした

→ Cuối năm mẹ phải nhập viện nên chẳng còn tết nhất gì nữa.

⑤ 仕事が残っていて、飲み会どころではないんです。

→ Công việc còn tồn đọng, thời gian đâu mà đi nhậu nữa.

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 664 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN