← Quay lại danh sách

(この/ その/ あの) + Danh từ + からすると: Xét về mặt…/ Nhìn vào … thì…

Mẫu câu diễn tả sự phán đoán dựa trên một góc độ, lập trường hay khía cạnh nào đó.

Câu ví dụ:

① A: このハガキ、だれからかな?ーB: この丸い字からすると、山田さんじゃないかなあ。

→ A: Tấm thiệp này, từ ai vậy nhỉ? ーB: Với nét chữ tròn này thì chẳng phải Yamada sao?

② A: 試験の合格発表、昨日でしょ。森さん、どうだったんだろう?

B:  あの様子からすると、だめだったんじゃない?

→ A: Kết quả thi hôm qua là có rồi nhỉ. Không biết Mori thế nào rồi?

B: Nhìn dáng vẻ như vậy thì chắc là trượt rồi.

③ あの車は形からすると、10年ぐらい前のものだと思う。

→ Nhìn vào kiểu dáng cái ô tô kia thì tôi nghĩ đó là loại cách đây 10 năm rồi.

 

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 664 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN