← Quay lại danh sách

[Danh từ] + をめぐって: Xoay quanh (chủ đề gì đó)

・ Mẫu câu diễn đạt một chủ đề mà xoay quanh nó có nhiều ý kiến, tranh luận, hay tin đồn khác nhau.

Ví dụ:

① 国会では、予算(よさん)をめぐってA党(とう)とB党が激(はげ) しく対立 (たいりつ) しています。

→ Tại kỳ họp quốc hội, đảng A và đảng B đang đối đầu quyết liệt về vấn đề về ngân sách.

② オリンピックの代表をめぐって、最後のレースが行われます。

→ Cuộc đấu cuối cùng sẽ được diễn ra nhằm chọn được đại diện tại Olympic.

③ 昨日の会議では、新しい計画をめぐって、様々な意見が出された。

→ Trong cuộc họp hôm qua, có rất nhiều ý kiến xoay quanh kế hoạch mới.

④ 父の残した土地をめぐって、兄弟けんかが続いていく。

→ Những cuộc tranh cãi giữa anh chị em về vấn đề đất đai do người cha để lại liên tục diễn ra.

⑤ その事件をめぐって、様々なうわさが流れている。

→ Có nhiều lời đồn đại xoay quanh vụ việc đó.

 

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Huyền TIÊN_V3 - 676 bài) | 🥈 Phu nhân Lão Tổ (Linh TIÊN_V1 - 525 bài) | 🥉 Sakura Trang (Đại Viên Mãn_V5 - 510 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN