← Quay lại danh sách

[Động/Tính từ (ふつう形)] / [Danh từ] + に(も)かかわらず

  • Ý nghĩa 1 (にもかかわらず): Cho dù là … , nhưng …/Không quản ngại …

・ Mẫu câu diễn đạt thái độ về một sự việc gì đó xảy ra ngoài dự kiến.

 

Ví dụ:

① 大学生にもかかわらず、基本的な漢字が書けない者もいる。

→ Cho dù là sinh viên đại học nhưng cũng có những người không viết được kanji cơ bản.

② 友だちは私より成績(せいせき)が良かったにもかかわらず、試験で実力が出せずに、不合格になった。

→ Dù bạn tôi có thành tích học tập tốt hơn tôi, nhưng trong kì thi đã không thể hiện được thực lực và bị trượt.

③ (式などで)本日はお忙しい中にもかかわらず、ご出席(しゅっせき)いただき、誠(まこと)にありがとうございます。

→ (Ví dụ tại một buổi lễ) Chúng tôi xin chân thành cảm ơn quý vị đã không quản ngại công việc bận rộn để đến tham dự.

  • Ý nghĩa 2 (にかかわらず):: Không phân biệt, tất cả đều như nhau

① 振(ふ)り込(こ)み手数料(てすうりょう)は、送金金額(そうきんきんがく)にかからわず無料です。

→ Phí chuyển tiền, không phân biệt số tiền cần chuyển, đều là miễn phí.

② この路線(ろせん)バスの料金は、乗った距離(きょり)にかかわらず、一律(いちりつ)200円です。

→ Vé đi xe buýt tuyến cố định này, không phân biệt quãng đường dài hay ngắn, tất cả đều là 200 yen.

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Huyền TIÊN_V8 - 693 bài) | 🥈 Phu nhân Lão Tổ (Linh TIÊN_V6 - 546 bài) | 🥉 Sakura Trang (Đại Viên Mãn_V6 - 514 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN