← Quay lại danh sách

[Danh từ] + といえば: Nếu nói về (một chủ đề cụ thể nào đó) …, thì…

Mẫu câu tương tự: ~というと/ といったら

Ví dụ:

① 日本料理といえば、やはりおすしが有名ですね。
→ Nếu mà nói về đồ ăn Nhật thì sushi rõ ràng là rất nổi tiếng nhỉ.

② 「母の日」といえば、カーネーションがすぐに浮かぶけど、ほかの花でもいいんですよ。
→ Nói đến ngày của mẹ thì nghĩ ngay đến hoa cẩm chướng, nhưng các loại hoa khác thì cũng được.

人1
人1
今朝、電車の窓から富士山が見えたよ、すごくきれいだった。
Sáng nay, tớ đã nhìn thấy núi Phú Sĩ từ cửa sổ tàu đấy. Đẹp tuyệt vời luôn.
人2
人2
そう。富士山っていえば、田中さんが来月登(のぼ)るんだって。
Ừ.  Mà nói đến núi Phú Sĩ thì tớ nghe Tanaka nói rằng tháng sau cậu ấy sẽ đi leo núi đấy.

* Trong hội thoại thân mật hàng ngày, 「っていえば」hay được sử dụng thay cho 「といえば」

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 664 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN