[su_tabs mobile=”desktop”][su_tabs style=”modern-orange” mobile=”desktop”][su_tab title=”01″ disabled=”no” anchor=”” url=”” target=”blank” class=””]Đầu tiên, hầu hết các trung tâm/cá nhân dạy tiếng Nhật gọi những từ này là “Vĩ tố”, nhưng thật ra nó là 終助詞「しゅうじょし」trợ từ cuối. [su_box title=”Đặc điểm” style=”glass” box_color=”#fd9f33″]Đây là những trợ từ dùng ở cuối câu, nhằm biểu hiện sái thái cảm xúc hay ý đồ nhấn mạnh của người nói.[/su_box] – Dạng tường thuật thường gặp ở các Trợ từ cuối: ぞ、ぜ、さ、よ …
Ví dụ:
俺は行くぜ。
Tôi đi đây!

絶対行くもん。
Nhất định là tôi sẽ đi!

– Dạng nghi vấn thường gặp ở các Trợ từ cuối: か、かな、かしら、い、の、ろ、っけ …
Ví dụ:
明日雨かな。
Ngày mai không biết trời mưa không nhỉ?

日本での生活はどうかしら。
Không biết cuộc sống ở Nhật như thế nào?

もう食べたろ。
Cậu ăn rồi phải không?

– Dạng mệnh lệnh thường gặp ở Trợ từ cuối: な
Ví dụ: 触るな。
Cấm sờ vào!

– Dạng đề nghị thường gặp ở Trợ từ cuối: じゃん
Ví dụ: 行けばいいじゃん。
Đi đi mà!

Một số đặc điểm của Trợ từ cuối kết thúc câu trong tiếng Nhật:
– Chỉ dùng trong văn nói giúp biểu đạt ý của người nói được tốt hơn, thiết lập mối quan hệ thân thiện giữa người nói và người nghe.
– Việc sử dụng hệ thống Trợ từ cuối ở cuối câu cũng là tiêu chí để nhận biết ngôn ngữ nam và nữ.
– Ta cũng nhận thấy được tính thứ bậc thông qua cách dùng Trợ từ cuối trong đàm thoại.[/su_tab] [su_tab title=”よ” disabled=”no” anchor=”” url=”” target=”blank” class=””]🍀 Thường dùng khi nói muốn thông báo điều gì đó đến người nghe và nghĩ là nghe nghe chưa biết nên mang tính tự tin quả quyết trong câu nói. ️🍀 Nữ ( mức độ nhẹ)/ nam ( mức độ mạnh) tuỳ thuộc vào ngữ cảnh.

人1
人1
土曜日に、会社のイベントがあるよ
Vào thứ 7, công ty có sự kiện đấy!
️🍀 Khi ta thấy kết thúc câu là danh từ, hay tính từ chỉ vẻ đẹp, màu sắc thì phần lớn là câu nói của nữ giới. ️🍀 Nam giới sử dụng よ theo sau trạng thái hoặc thể ngắn. Ví dụ: 花ちゃん、会うよ Hana chan, gặp nhau đi

い/Động từ +のよ。

Ví dụ: その船は大きいのよ。 Cái thuyền kia to đấy!

Danh từ + なのよ.

Ví dụ: 家の前、100歳の森なのよ。 ở trước nhà có khu rừng 100 tuổi đấy ️🍀 Thường dùng よね nhằm làm cho lời nói nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: そうだよね。 Đúng thế ha/ Ờ ha[/su_tab] [su_tab title=”か” disabled=”no” anchor=”” url=”” target=”blank” class=””]🍀 Khi vĩ tố này đứng cuối câu thì đọc lên giọng, ý muốn hỏi một thông tin gì đấy, được dùng cho cả nam và nữ. Ví dụ: そちらか↑。(Chỗ kia hả?) . Nam giới hay dùng dạng này. そちらですか↑。(Chỗ kia phải không?) Nữ giới hay dùng dạng này. ️🍀 Khi vĩ tố này đứng cuối câu là đọc xuống giọng thì không còn là câu hỏi nữa mà lúc này nó biểu lộ sự ngạc nhiên, thất vọng. Ví dụ:  そちらか↓。 (Chỗ kia à?) 負けたか↓。 (Thua rồi à?)[/su_tab] [su_tab title=”かな/かしら” disabled=”no” anchor=”” url=”” target=”blank” class=””]🍀 かな  được hiểu như là “tôi phân vân; tôi tự hỏi; tôi lấy làm ngạc nhiên; không hiểu thế nào nhỉ; không hiểu có phải là; không biết liệu”, ️🍀 Dùng để diễn tả điều gì đó không chắc chắn hoặc dùng khi tự hỏi chính bản thân mình. Nam giới rất hay sử dụng vĩ tố này. Ví dụ:  東京の生活はどうかな。 (Ngày mai không biết trời mưa không nhỉ.) ️🍀 Vĩ tố かしら có nghĩa tương tự như かな nhưng nữ dùng. Ví dụ:  日本での生活はどうかしら。(Không biết cuộc sống ở Nhật như thế nào.)

4. Vĩ tố もの

️🍀 Vĩ tố này tạm dịch là “bởi vì; lý do là” dùng để chỉ lý do hoặc dùng khi xin lỗi. ️🍀 Nữ giới rất hay sử dụng vĩ tố này ngay sau “です” ở trong câu. Nam giới không sử dụng vĩ tố này. 田中さんの荷物を運動さない。嫌いんですもの。(Tôi không mang hành lý của anh Yamada đâu. Tại tôi ghét mà!)[/su_tab] [su_tab title=”もん” disabled=”no” anchor=”” url=”” target=”blank” class=””]🍀 Vĩ tố này là một dạng rút gọn của vĩ tố もの và thường xuất hiện trong văn nói với nghĩa là diễn tả sự than phiền, quyết tâm hoặc chắn chắc về điều gì. Ví dụ:  美佐の友達の電話を知らないもん。 (tôi sao m à biết được số điện thoại của bạn Misae!) 本当にみるもん。 (Thật sự đã nhìn rồi mà)[/su_tab] [su_tab title=”わ” disabled=”no” anchor=”” url=”” target=”blank” class=””]🍀 Ý nghĩa của nó là biểu thị cảm xúc của người nói nhằm làm cho giọng của mình nhẹ nhàng hơn, tạo nên sự đồng cảm giữa người nói và người nghe. ️🍀 Nữ giới hay sử dụng vĩ tố này. Ví dụ:  バンタングループの歌はいいわ。 (Nhạc của nhóm bangtan hay lắm!) ️🍀 Sau vĩ tố わ thường + よ/ね. Ví dụ:   頑張っているわよ。(Tôi đã cố gắng rồi mà)[/su_tab] [su_tab title=”の” disabled=”no” anchor=”” url=”” target=”blank” class=””]🍀 Khi の đứng ở cuối câu và đọc lên giọng thì sẽ biến câu đó thành câu hỏi. ️🍀 Lúc này đứng trước の là động từ, danh từ, tính từ ở thể ngắn. Ví dụ:  緊張する の。 (căng thẳng phải không ?) ️🍀 Nữ giới hay sử dụng の trong câu tường thuật và nói hạ thấp giọng để diễn tả cảm xúc, mong muốn người nghe đồng cảm với mình. Ví dụ:  そのバッグを手に入るの。 (Muốn có cái túi kia quá đi!)[/su_tab] [su_tab title=”じゃん” disabled=”no” anchor=”” url=”” target=”blank” class=””]️🍀 Cả nam và nữ đều dùng vĩ tố này để diễn tả một đề nghị, tạo cho người nghe cảm giác thân thiện hoặc tức giận tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ:

ちょっと、会えればいいじゃん。 (gặp một chút đi mà!)

前に言ったじゃん。 (Thấy chưa, đã nói rồi mà!)

[/su_tab] [su_tab title=”ぞ” disabled=”no” anchor=”” url=”” target=”blank” class=””]️🍀 Vĩ tố là từ cảm thán mạnh nhất và chỉ rõ địa vị của người nói. ️🍀 Là từ mang sắc thái quả quyết, khẳng khái. ️🍀  Thường được dùng khi người nói là đàn ông hoặc người có địa vị cao trong xã hội. Ví dụ:

明日は行かないぞ。 (Ngày mai tôi không đi đâu đấy!)

今度そんなことをしたら、許さないぞ。(Lần sau nếu còn làm việc như thế này nữa là tôi sẽ không tha đâu đấy!)

Vĩ tố ぞ làm cho câu có thêm sắc thái, mạnh mẽ và dứt khoát hơn.[/su_tab]

[su_tab title=”ぜ” disabled=”no” anchor=”” url=”” target=”blank” class=””]️🍀 Được dùng trong một nhóm nam thân thiết với nhau nhưng chỉ có người địa vị trên mới được dùng.

️🍀 Nữ không dùng vĩ tố này (女性が使わない)

Ví dụ:

凄く臭いぜ. ( Cực kỳ hôi đó!)

帰るぜ。 (Tôi về đây!)

[/su_tab]

[su_tab title=”さ” disabled=”no” anchor=”” url=”” target=”blank” class=””]🍀 Được dùng khi người nói có địa vị cao hơn hoặc bằng với người nghe.

️🍀 Thể hiện tính quuyết đoán dứt khoát khi chỉ ra điều hiển nhiên hay phê phán

️🍀  Nam dùng nhiều hơn nữ (女性より男性が使う)

Ví dụ:

僕もつらいさ。 (Tôi cũng chán vậy!)

うまくいくさ。 (Tôi biết mọi thứ sẽ ổn mà!)

お前が仕事しないからさ。(Đó là bởi vì cậu không chịu làm việc.)

[/su_tab]

[su_tab title=”な” disabled=”no” anchor=”” url=”” target=”blank” class=””]🍀 Được dùng giống câu hỏi đuôi trong tiếng Anh, hơi mang tính đè ép, áp đặt.

️🍀 Dùng khi muốn thể hiện phán đoán, cảm xúc không chắc và hy vọng nhận được sự đồng cảm của nghe.

️🍀 Nam thường sử dụng.

 Ví dụ:

東京駅の前に合うな (gặp nhau ở trước ga tokyo nhé) 

️# Ở ví dụ trên: Tránh nhẫm lẫn với thể cấm chỉ.

東京駅の前に合う( gặp nhau ở trước ga Tokyo)

️🍀 Nam và nữ có thể dùng trong môt vài trường hợp để thể thể hiện cảm xúc và là lời độc thoại

️🍀 Thường được kéo dài trường âm để nhấn mạnh

Ví dụ:

ヤバいなあ。 (Đỉnh quá nhỉ!)

見て!桜の花を咲いたなあ。 (nhìn kìa! Hoa anh đào nở rồi nhỉ)

️🍀 Trong các câu đảo ngữ なあ cũng thường được sử dụng.

Ví dụ:

懐かしいな、俺の小さい頃 (Hoài niệm thật nhỉ, tôi hồi bé đấy.)

️🍀 Khi な xuất hiện trong câu cấm chỉ, nó theo sau một V từ điển, nam giới thường sử dụng:Có nghĩa là ra lệnh, cấm ai đó (có địa vị thấp hơn).

Ví dụ:

タバコを吸うな。 (Cấm hút thuốc!)

登るな。 (Cấm leo lên!)

[/su_tab]

[su_tab title=”ね” disabled=”no” anchor=”” url=”” target=”blank” class=””]🍀 Tương tự ぞ, nhưng ぜ không mang nhiều tính áp đặt như ぞ, mức độ cảm xúc nặng nhẹ phụ thuộc vào ngữ cảnh.

️🍀 Thường được kéo dài khi muốn biểu cảm cảm xúc.

Ví dụ:

このチョコレートは美味しいねえ。 (thanh socola này ngon ghê)

こちらは俺の席ねえ (ở đây là chỗ của tôi mà!)

️🍀 Trong một số trường hợp, để làm câu nói nhẹ nhàng hơn, người ta dùng thêm のtrước ねđối với câu kết thúc.

Tính từ い/ Động từ + のね

Tính từ な/ Danh từ+なのね

Ví dụ:

やすいのね。 (Rẻ quá!)

 大変なのね。 (Mệt quá!)

️🍀 Vĩ tố ね thường được dùng khi muốn xác nhận lại thông tin của người đối diện. Thường lên giọng ở cuối câu.

Ví dụ:

A: ちょっと待って。。先客様の名前は?

B。シズクさん。シズクさんだねえ

[/su_tab]

[su_tab title=”い” disabled=”no” anchor=”” url=”” target=”blank” class=””]

だ/か+い

️🍀 Trong câu hỏi thân mật thể hiệu sự dứt khoát của người nó

️🍀 Chỉ có nam giới dùng (男性だけ使う)

Ví dụ:

どこへ行くんだい。 (Đi đâu vậy?)

そんなに痛いかい。(Đau đến nỗi vậy cơ hả?)

[/su_tab]

[su_tab title=”ろ” disabled=”no” anchor=”” url=”” target=”blank” class=””]️🍀 Dùng trong văn nói biểu lộ sự khinh thường, châm chọc hoăc ép buộc.

️🍀 Chỉ nam mới dùng và dùng trong câu hỏi (男性だけ使う)

Ví dụ:

もう食べたろ。 (Cậu ăn rồi phải không?)

言っただろ。 (Chẳng phải tôi đã nói rồi sao!)

️🍀 Các vĩ tố ぜ、ぞ、さ、な thường được nam giới sử dụng nhiều, cho thấy trong xã hội Nhật xưa, người ta rất coi trọng nam giới, nữ giới không có quyền đưa ra ý kiến và quan điểm của mình.

️🍀  Tính thứ bậc trong xã hội cũng thể hiện rõ trong cách dùng vĩ tố. Chỉ có những người ở vị trí trên mới có thể dùng để nói chuyện với người có địa vị thấp hơn.[/su_tab]

[/su_tabs]


Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN