AhoVN
Bạn có từng thắc mắc về sự khác nhau giữa 3 từ ở trên không? Hãy cùng tìm hiểu và xem một vài ví dụ cụ thể nhé để nhớ cách dùng nha!
-
お負け (おまけ)

Quà tặng kèm, món đồ nhỏ được tặng thêm khi mua hàng.
Ví dụ: Khi bạn mua một gói snack, bạn có thể nhận được một món đồ chơi nhỏ như お負け. -
景品 (けいひん)

Quà tặng, giải thưởng trong các cuộc thi hoặc sự kiện.
Ví dụ: Tham gia trò chơi bốc thăm trúng thưởng tại cửa hàng, bạn có thể nhận được một món đồ gia dụng như 景品.
Ví dụ: “Tham gia bốc thăm, có cơ hội nhận được 景品 là một chiếc máy xay sinh tố!”

-
賞品 (しょうひん)
Phần thưởng, giải thưởng chính thức trong các cuộc thi, sự kiện thể thao.
Ví dụ: Đoạt giải nhất cuộc thi chạy marathon, bạn sẽ nhận được cúp và tiền thưởng như 賞品.
Ví dụ: “Chúc mừng bạn đã đạt giải nhất và nhận được 賞品 là cúp vàng cùng 10 triệu yên!”

Tóm lại,
-
お負け là quà tặng kèm khi mua hàng.
-
景品 là quà tặng trong các sự kiện, chương trình khuyến mãi.
-
賞品 là giải thưởng chính thức trong các cuộc thi.
Bạn đã hiểu rõ hơn về 3 thuật ngữ này chưa? Đừng quên chia sẻ bài viết này để bạn bè của bạn cũng nắm rõ nhé! 

©AhoVN.net
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.