Chào cả nhà!
! とんでもない không chỉ có một nghĩa đơn giản, mà còn có thể áp dụng vào nhiều tình huống khác nhau. Cùng nhau xem nhé:
㊟Lưu ý: Học với mình, chủ trương Học để nhớ, nhớ để dùng. Thế nên đừng đọc lướt vô trách nhiệm rồi like/lưu. Hãy dành 2-3 phút để đọc kỹ, và thử dùng ngay và luôn nhé.
とんでもない
-
Biểu hiện sự NGẠC NHIÊN
Ví dụ: Thấy đứa bạn vừa mua một chiếc xe mới, liền thốt lên!
とんでもない! -Thật không thể tin được!” -
Diễn đạt sự BẤT NGỜ or PHẢN ĐỐI
Ví dụ: Dung sensei bắt bạn trong hôm nay phải làm xong bài tập của nguyên tuần, bạn liền:
とんでもない! Thật là quá đáng/quá sức rồi! -
Thể hiện sự TỪ CHỐI lời đề nghị
Ví dụ: Chồ bắt bạn làm thêm vào CN, bạn liền:
とんでもない! Oái, em xin kius -Em cần thời gian nghỉ ngơi mà. -
Dùng để nói “KHÔNG CÓ GÌ” hoặc “EM KHÔNG XỨNG” nhận lời cảm ơn”
Ví dụ: Được đồng nghiệp cảm ơn, bạn có thể:
とんでもない! Không có gì đâu -đó là điều tự nhiên mà tôi phải làm. -
Khi muốn nói “QUÁ/ CỰC KỲ“
Ví dụ: Trận bóng hôm qua bạn xem lần đầu ở Nhật thật hoành tráng, tuyệt vời, bạn có thể nói:
日本で観た初めての試合はとんでもなかった。 -
Dùng để chỉ sự VÔ LÝ/ KỲ QUẶC
Ví dụ: Trời đang nắng đẹp mấy bữa nay, tự dưng TV báo ngày mai sẽ mưa lớn, bạn liền:
とんでもない! Gì thế, Thời tiết đã rất tốt suốt mấy ngày qua mà.
とんでもない được dùng với tần suất cao trong giao tiếp hàng ngày, và cực kỳ nhiều cách dùng!
Đừng ngần ngại thử áp dụng vào giao tiếp hàng ngày để nâng cao trình độ tiếng Nhật của mình nhé! 

©AhoVN.net
Hãy chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích! 
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.