Chào cả nhà!👋! とんでもない không chỉ có một nghĩa đơn giản, mà còn có thể áp dụng vào nhiều tình huống khác nhau. Cùng nhau xem nhé:

㊟Lưu ý: Học với mình, chủ trương Học để nhớ, nhớ để dùng. Thế nên đừng đọc lướt vô trách nhiệm rồi like/lưu. Hãy dành 2-3 phút để đọc kỹ, và thử dùng ngay và luôn nhé.

とんでもない
  1. Biểu hiện sự NGẠC NHIÊN
    Ví dụ: Thấy đứa bạn vừa mua một chiếc xe mới, liền thốt lên!
    とんでもない! -Thật không thể tin được!”
  2. Diễn đạt sự BẤT NGỜ or PHẢN ĐỐI
    Ví dụ: Dung sensei bắt bạn trong hôm nay phải làm xong bài tập của nguyên tuần, bạn liền:
    とんでもない! Thật là quá đáng/quá sức rồi!
  3. Thể hiện sự TỪ CHỐI lời đề nghị
    Ví dụ: Chồ bắt bạn làm thêm vào CN, bạn liền:
    とんでもない! Oái, em xin kius -Em cần thời gian nghỉ ngơi mà.
  4. Dùng để nói “KHÔNG CÓ GÌ” hoặc “EM KHÔNG XỨNG” nhận lời cảm ơn”
    Ví dụ: Được đồng nghiệp cảm ơn, bạn có thể:
    とんでもない! Không có gì đâu -đó là điều tự nhiên mà tôi phải làm.

  5. Khi muốn nói “QUÁ/ CỰC KỲ
    Ví dụ: Trận bóng hôm qua bạn xem lần đầu ở Nhật thật hoành tráng, tuyệt vời, bạn có thể nói:
    日本で観た初めての試合はとんでもなかった。

  6. Dùng để chỉ sự VÔ LÝ/ KỲ QUẶC
    Ví dụ: Trời đang nắng đẹp mấy bữa nay, tự dưng TV báo ngày mai sẽ mưa lớn, bạn liền:
    とんでもない! Gì thế, Thời tiết đã rất tốt suốt mấy ngày qua mà.
とんでもない được dùng với tần suất cao trong giao tiếp hàng ngày, và cực kỳ nhiều cách dùng! 😉 Đừng ngần ngại thử áp dụng vào giao tiếp hàng ngày để nâng cao trình độ tiếng Nhật của mình nhé! 🎌📚
©AhoVN.net
Hãy chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích! 🌟

Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN