Câu hỏi 1: ちかくに あたらしい が できました。

  1. えき
  2. いえ
  3. みせ
  4. みち
  • Hiragana: ちかくに あたらしい みせが できました。
  • Âm Hán Việt: Cận, Tân, Điếm
  • Nghĩa của từ vựng:
    • ちかく (chikaku): gần
    • あたらしい (atarashii): mới
    • みせ (mise): cửa hàng
    • できました (dekimashita): đã được hoàn thành
  • Dịch câu: Đã có một cửa hàng mới gần đây.

Câu hỏi 2: と りょこうに いきます。

  1. ちち
  2. はは
  3. あに
  4. あね
  • Hiragana: ちちと りょこうに いきます。
  • Âm Hán Việt: Phụ, Lữ Hành
  • Nghĩa của từ vựng:
    • ちち (chichi): bố
    • りょこう (ryokou): du lịch
    • いきます (ikimasu): đi
  • Dịch câu: Tôi sẽ đi du lịch cùng bố.

Câu hỏi 3: がっこうの  に ふるい きが あります。

  1. そば
  2. まえ
  3. なか
  4. うしろ
  • Hiragana: がっこうの まえに ふるい きが あります。
  • Âm Hán Việt: Học Hiệu, Tiền
  • Nghĩa của từ vựng:
    • がっこう (gakkou): trường học
    • まえ (mae): trước
    • ふるい (furui): cũ
    • き (ki): cây
    • あります (arimasu): có
  • Dịch câu: Trước trường học có một cây cũ.

Câu hỏi 4: この  は さとうさんのです。

  1. しゃ
  2. ほん
  3. きしゃ
  4. くるま
  • Hiragana: このくるまは さとうさんのです。
  • Âm Hán Việt: Xa
  • Nghĩa của từ vựng:
    • この (kono): cái này
    • くるま (kuruma): xe
    • さとうさん (Satou-san): ông/bà Satou
    • のです (no desu): là của
  • Dịch câu: Chiếc xe này là của ông/bà Satou.

Câu hỏi 5: ようびに びょういんへ いきました。

  1. かようび
  2. げつようび
  3. どようび
  4. もくようび
  • Hiragana: かようびに びょういんへ いきました。
  • Âm Hán Việt: Hỏa, Ngày
  • Nghĩa của từ vựng:
    • かようび (kayoubi): thứ Ba
    • びょういん (byouin): bệnh viện
    • いきました (ikimashita): đã đi
  • Dịch câu: Tôi đã đi đến bệnh viện vào thứ Ba.

Câu hỏi 6: 午後 なんじまで しごとを しますか。

  1. ごまえ
  2. ごぜん
  3. ごご
  4. ごご
  • Hiragana: ごご なんじまで しごとを しますか。
  • Âm Hán Việt: Ngọ Hậu
  • Nghĩa của từ vựng:
    • ごご (gogo): buổi chiều
    • なんじ (nanji): mấy giờ
    • まで (made): đến
    • しごと (shigoto): công việc
    • しますか (shimasu ka): làm không?
  • Dịch câu: Bạn làm việc đến mấy giờ vào buổi chiều?

Câu hỏi 7: まちの  がわに やまが あります。

  1. ひがし
  2. にし
  3. きた
  4. みなみ
  • Hiragana: まちの ひがしがわに やまが あります。
  • Âm Hán Việt: Đông
  • Nghĩa của từ vựng:
    • まち (machi): thành phố
    • ひがし (higashi): phía đông
    • がわ (gawa): bên
    • やま (yama): núi
    • あります (arimasu): có
  • Dịch câu: Có một ngọn núi ở phía đông của thành phố.

Câu hỏi 8: やすみは いつからですか。

  1. はるやすみ
  2. なつやすみ
  3. あきやすみ
  4. ふゆやすみ
  • Hiragana: なつやすみは いつからですか。
  • Âm Hán Việt: Hạ
  • Nghĩa của từ vựng:
    • なつ (natsu): mùa hè
    • やすみ (yasumi): nghỉ
    • いつから (itsukara): từ khi nào
    • ですか (desu ka): là?
  • Dịch câu: Kỳ nghỉ hè bắt đầu từ khi nào?

Câu hỏi 9: きっぷは いちまい 八百えんです。

  1. はちひゃく
  2. はっぴゃく
  3. はっぴゃく
  4. はっぴゃく
  • Hiragana: きっぷは いちまい はっぴゃくえんです。
  • Âm Hán Việt: Bát Bách
  • Nghĩa của từ vựng:
    • きっぷ (kippu): vé
    • いちまい (ichimai): một tấm
    • はっぴゃく (happyaku): tám trăm
    • えん (en): yên
  • Dịch câu: Một tấm vé có giá tám trăm yên.

Câu hỏi 10: ひとりずつ 言って ください。

  1. とって
  2. いって
  3. うたって
  4. たって
  • Hiragana: ひとりずつ いって ください。
  • Âm Hán Việt: Ngôn
  • Nghĩa của từ vựng:
    • ひとりずつ (hitori zutsu): từng người một
    • いって (itte): nói
    • ください (kudasai): xin hãy
  • Dịch câu: Xin hãy nói từng người một.

Câu hỏi 11: しらない  を あるきました。

  1. まち
  2. みち
  3. みぎ
  4. とおり
  • Hiragana: しらない みちを あるきました。
  • Âm Hán Việt: Đạo
  • Nghĩa của từ vựng:
    • しらない (shiranai): không biết
    • みち (michi): con đường
    • あるきました (arukimashita): đã đi bộ
  • Dịch câu: Tôi đã đi bộ trên con đường mà tôi không biết.

Câu hỏi 12: あたらしい テレビは とても 安かった です。

  1. やすかった
  2. たかかった
  3. わるかった
  4. よかった
  • Hiragana: あたらしい テレビは とても やすかったです。
  • Âm Hán Việt: An
  • Nghĩa của từ vựng:
    • あたらしい (atarashii): mới
    • テレビ (terebi): tivi
    • とても (totemo): rất
    • やすかった (yasukatta): rẻ
  • Dịch câu: Chiếc tivi mới rất rẻ.
,

Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN