1. スポーツについて / Cụm từ Nói về thể thao / Phrases About Sports

[su_audio url=”https://ahovn.net/wp-content/uploads/2024/08/700ph2_037.mp3″]

  1. どちらのチームが勝っていますか。
    Đội nào đang thắng vậy?
    Which team is winning?
  2. 6対1でタイガースがドラゴンズに勝ちました。
    Đội Tigers thắng đội Dragons với tỉ số 6-1.
    The Tigers beat the Dragons 6 to 1.
  3. ほぼ毎日ジムに行きます。
    Tôi đi đến phòng gym gần như mỗi ngày.
    I go to the gym almost every day.
  4. テレビで相撲を見ますか。
    Bạn có xem sumo trên TV không?
    Do you watch sumo on TV?
  5. 学校で何かスポーツをしましたか。
    Bạn có chơi môn thể thao nào ở trường không?
    Did you play any sports at school?
  6. あなたの国で一番人気があるスポーツは何ですか。
    Ở nước bạn, môn thể thao nào được yêu thích nhất?
    What is the most popular sport in your country?
  7. 私はテニスをします。
    Tôi chơi tennis.
    I play tennis.

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Hoanglong Phamviet (Đại Thừa - 1483 bài) | 🥈 leenaa (Đại Thừa - 1274 bài) | 🥉 kimhuong (Đại Thừa - 700 bài)
Home
Khóa học
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN