1. スポーツについて / Cụm từ Nói về thể thao / Phrases About Sports
[su_audio url=”https://ahovn.net/wp-content/uploads/2024/08/700ph2_037.mp3″]
- どちらのチームが勝っていますか。
Đội nào đang thắng vậy?
Which team is winning? - 6対1でタイガースがドラゴンズに勝ちました。
Đội Tigers thắng đội Dragons với tỉ số 6-1.
The Tigers beat the Dragons 6 to 1. - ほぼ毎日ジムに行きます。
Tôi đi đến phòng gym gần như mỗi ngày.
I go to the gym almost every day. - テレビで相撲を見ますか。
Bạn có xem sumo trên TV không?
Do you watch sumo on TV? - 学校で何かスポーツをしましたか。
Bạn có chơi môn thể thao nào ở trường không?
Did you play any sports at school? - あなたの国で一番人気があるスポーツは何ですか。
Ở nước bạn, môn thể thao nào được yêu thích nhất?
What is the most popular sport in your country? - 私はテニスをします。
Tôi chơi tennis.
I play tennis.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.