敬語①

  • お+Vます+ください
  • ご+Vする+ください

[su_audio url=”https://ahovn.net/wp-content/uploads/2024/09/700sk_002.mp3″]

少々待ちください
Please wait a moment.
Xin vui lòng chờ một lát.

こちらの番号札を持ちください
Please take this number ticket.
Xin vui lòng cầm phiếu số này.

こちらにかけください
Please sit here.
Xin vui lòng ngồi ở đây.

この中から一つ選びください
Please choose one from among these.
Xin vui lòng chọn một trong số này.

ぜひ、この機会を利用ください
Please take advantage of this opportunity.
Xin vui lòng tận dụng cơ hội này.

間違いがないか、確認ください
Please confirm if there is no mistake.
Xin vui lòng xác nhận nếu không có sai sót.

在庫がなくなり次第、販売終了となります。了承ください
Sales will end as soon as stock runs out. Please be aware of this.
Việc bán hàng sẽ kết thúc ngay khi hết hàng. Xin vui lòng lưu ý điều này.

変更やキャンセルの場合は、早めに連絡ください
In case of changes or cancellations, please contact us as soon as possible.
Trong trường hợp thay đổi hoặc hủy bỏ, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi sớm nhất có thể.


Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN