基本①

[su_audio url=”https://ahovn.net/wp-content/uploads/2024/09/700sk_041.mp3″]

  1. 何かお探しですか。
    Are you looking for something?
    Bạn đang tìm kiếm gì vậy?
  2. どうぞ、お手にとってご覧ください。
    Please feel free to pick it up.
    Xin hãy nhặt lên và xem qua.
  3. どうぞ、ごゆっくりご覧ください。
    Please take your time and look around.
    Xin hãy thoải mái xem.
  4. 大変お安くなっております。
    It is very heavily discounted.
    Nó đang được giảm giá rất nhiều.
  5. こちらは消費税込みのお値段です。
    This price includes sales tax.
    Giá này đã bao gồm thuế tiêu dùng.
  6. お色違いもございます。
    We have other colors as well.
    Cũng có các màu sắc khác.
  7. 何かございましたら、お気軽にお声をかけてください。
    Please don’t hesitate to let me know if you have any questions.
    Nếu có gì thắc mắc, xin đừng ngại hỏi.
  8. この機会をぜひご利用ください。
    Please take this opportunity.
    Hãy tận dụng cơ hội này.

Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN