火災
[su_audio url=”https://ahovn.net/wp-content/uploads/2024/09/700sk-2_044.mp3″]
先ほど非常ベルが鳴りましたので、安全確認をしております。
Since the emergency bell rang earlier, we are checking for safety.
Vì chuông báo khẩn đã kêu trước đó, chúng tôi đang kiểm tra an toàn.
このままでしばらくお待ちください。
Please wait for a moment as is.
Xin hãy chờ thêm một lúc.
先ほど火災報知器が鳴りましたが、火災の発生はありませんでした。
The fire alarm went off earlier, but no fire occurred.
Chuông báo cháy đã reo trước đó nhưng không có hỏa hoạn xảy ra.
先ほどビル内でボヤが発生しましたが、火は収まり、安全が確認されました。
There was a small fire inside the building earlier, but the fire has been extinguished, and safety has been confirmed.
Đã xảy ra đám cháy nhỏ trong tòa nhà trước đó, nhưng lửa đã được dập tắt và an toàn đã được xác nhận.
火災が発生しておりますので、速やかに避難してください。
A fire is occurring, so please evacuate promptly.
Hỏa hoạn đang xảy ra, xin hãy sơ tán ngay lập tức.
濡れたハンカチで鼻と口を押さえて、煙りを吸わないようにしてください。
Cover your nose and mouth with a wet handkerchief, and do not inhale the smoke.
Hãy che mũi và miệng bằng khăn ướt, và đừng hít phải khói.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.