Từ Vựng

  • 週末 (しゅうまつ)
    • Hán Việt: Chu Mạt
    • Nghĩa: Cuối tuần
  • 特に (とくに)
    • Hán Việt: Đặc
    • Nghĩa: Đặc biệt, nhất là
  • 予定 (よてい)
    • Hán Việt: Dự Định
    • Nghĩa: Kế hoạch, dự định
  • 試験 (しけん)
    • Hán Việt: Thí Nghiệm
    • Nghĩa: Kỳ thi, kiểm tra
  • 終わり (おわり)
    • Hán Việt: Chung
    • Nghĩa: Kết thúc, sự kết thúc
  • 入る (はいる)
    • Hán Việt: Nhập
    • Nghĩa: Đi vào, bước vào

 

 

Ngữ Pháp


~し(~し)

Vừa ~ lại (vừa)~

▶ 「し」dùng trong「忙しいですし」hay「お金もありません」được sử dụng khi nói liên tiếp các việc có cùng tính chất giống nhau.

1. いし、にもつも かったので、つかれました。
Vừa xa, hành lý lại nặng nữa nên tôi mệt.

2. ゆうべは、いし、となりも うるさくて、よく ねむれませんでした。
Đêm qua vừa nóng, phòng bên lại còn ồn nữa nên tôi ngủ không ngon.


~ても

Cho dù ~

▶ 「ても」dùng trong cách nói「終わっても」mang ý nghĩa “ngay cả trong trong trường hợp ấy cũng ~”, thể hiện việc “không thay đổi về tình trạng” trong toàn câu. Sau「ても」thường là các biểu hiện mang tính tiêu cực.

1. っても、もう に いません。
Dù có chạy cũng không kịp nữa.

2. 電話しても だめですよ。今日はおが みです。
Dù có gọi điện cũng không được đâu. Hôm nay cửa hàng nghỉ.


Để lại một bình luận

Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN