N1耳語彙_Unit05_0381-0428_Phân nhóm
1. Nhóm Hậu tố ~かける/かかる (Quái – Treo/Bắt đầu/Hướng tới)
Đây là nhóm đa năng và khó nhất. Hãy nhớ 3 sắc thái chính:
-
Sắc thái 1: Hướng hành động về phía đối phương.
-
話しかける: Bắt chuyện (hướng lời nói về người khác).
-
働きかける: Tác động, kêu gọi (hướng nỗ lực để thay đổi người khác).
-
つかみかかる: Chộp lấy (lao về phía đối phương để tóm).
-
飛びかかる: Nhảy bổ vào, chồm vào.
-
-
Sắc thái 2: Trạng thái dở dang / Sắp sửa (sắp xảy ra đến nơi).
-
言いかける: Định nói/Nói dở (chưa nói hết câu).
-
暮れかかる: Trời sắp tối (đang dần tối).
-
落ちかかる: Sắp rơi (đang ở mép, chực rơi).
-
溺れかける: Suýt chết đuối (đã bắt đầu chìm nhưng chưa chết).
-
-
Sắc thái 3: Hành động tựa vào, dựa vào.
-
寄りかかる: Dựa vào (người/vật).
-
立てかける: Dựng (vật gì đó) dựa vào tường.
-
💡 Cách ghi nhớ: Hãy tưởng tượng chữ かける/かかる (treo/Được treo). Một vật đang treo lơ lửng nghĩa là nó 1.Chưa xong (dở dang), hoặc nó phải 2.Tựa vào cái đinh, hoặc nó 3.Hướng về một mặt phẳng nào đó.
2. Nhóm Hậu tố ~つける (Phó – Gắn chặt/Mạnh mẽ/Quen thuộc)
Gồm 2 sắc thái chính:
-
Sắc thái 1: Áp đặt, tác động mạnh lên đối phương.
-
言いつける: Ra lệnh/Mách lẻo (áp đặt lời nói).
-
決めつける: Quy chụp, áp đặt ý kiến.
-
押しつける: Áp đặt, bắt ép (công việc, trách nhiệm).
-
にらみつける: Lườm nguýt (nhìn chằm chằm một cách gay gắt).
-
叩きつける: Đập mạnh xuống.
-
-
Sắc thái 2: Trang bị/ Làm gì đó quen tay.
-
備えつける: Trang bị sẵn (gắn chặt thiết bị vào phòng).
-
やりつける: Làm quen tay (đã gắn bó với việc đó lâu).
-
行きつける: Quen đường đi nước bước.
-
💡 Cách ghi nhớ: Chữ つける (dính/gắn). Khi bạn “dính” cái gì đó vào ai đó, nó mang tính 1. Áp đặt. Khi bạn “dính” với một hành động lâu ngày, nó thành 2.Thói quen.
3. Nhóm Hậu tố ~取る (Thủ – Lấy/Nắm bắt)
-
Nghĩa cốt lõi: Thu nhận thông tin hoặc chiếm lĩnh vật chất về phía mình.
-
勝ち取る: Giành chiến thắng (lấy được thắng lợi).
-
聞き取る: Nghe hiểu (thu nhận thông tin qua tai).
-
書き取る: Ghi chép (thu nhận thông tin rồi đưa xuống giấy).
-
読み取る: Đọc hiểu (nắm bắt ý nghĩa từ văn bản).
-
乗っ取る: Chiếm đoạt (lấy quyền kiểm soát).
-
抜き取る: Rút ra, lấy ra (lấy vật từ bên trong ra).
-
4. Nhóm Hậu tố ~返す (Phản – Lại/Ngược lại)
-
Nghĩa cốt lõi: Phản hồi lại đối phương hoặc lặp lại hành động một lần nữa.
-
言い返す: Cãi lại (đáp trả lại lời nói).
-
聞き返す: Hỏi lại (lặp lại việc nghe).
-
読み返す: Đọc lại (xem lại lần nữa).
-
思い返す: Nghĩ lại (hồi tưởng hoặc thay đổi quyết định).
-
5. Nhóm Hậu tố ~切る (Thiết – Cắt/Hết sạch/Triệt để)
-
Nghĩa cốt lõi: Cắt đứt hoàn toàn, không còn dư thừa, mang tính dứt khoát.
-
使い切る: Dùng hết sạch (không còn lại gì).
-
出し切る: Dốc hết sức (không còn dư tí lực nào).
-
分かり切る: Hiểu quá rõ (rõ đến mức không cần bàn cãi).
-
言い切る: Khẳng định dứt khoát (nói một cách chắc chắn).
-
押し切る: Bất chấp, quyết tâm đến cùng (cắt đứt sự ngăn cản).
-
踏み切る: Quyết định dứt khoát để thực hiện.
-
📋 Bảng tổng hợp cách phân tích cốt lõi:
| Hậu tố | Ý nghĩa cốt lõi | Từ khóa ghi nhớ |
| ~かける | Hướng về phía trước / Dở dang / Dựa vào | “Sắp – Hướng – Tựa” |
| ~つける | Tác động mạnh / Áp đặt / Thói quen | “Áp đặt – Gắn liền” |
| ~取る | Thu vào / Nắm bắt | “Thu nhận” |
| ~返す | Lại / Ngược lại | “Phản hồi – Lặp lại” |
| ~切る | Hết sạch / Cực kỳ / Dứt khoát | “Triệt để” |
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.