← Quay lại khóa học
ĐĂNG NHẬPđể lưu tiến trình học, xếp hạng bài làm…
Ngữ Pháp N1 CẤP TỐC|Unit 12
| # | Thành viên | Điểm | Thời gian | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| 👑 |
|
10/10 | 0s | 05/03/2026 |
| 🥈 |
|
10/10 | 0s | 05/03/2026 |
| 🥉 |
|
10/10 | 26s | 13/12/2025 |
| 4 |
|
10/10 | 27s | 01/05/2026 |
| 5 |
|
10/10 | 40s | 17/02/2026 |
| 6 |
|
10/10 | 41s | 20/12/2025 |
| 7 |
|
10/10 | 49s | 19/03/2026 |
| 8 |
|
10/10 | 50s | 17/02/2026 |
| 9 |
|
10/10 | 1p 21s | 27/12/2025 |
| 10 |
|
10/10 | 2p 9s | 12/12/2025 |
| 11 |
|
10/10 | 2p 17s | 26/03/2026 |
| 12 |
|
10/10 | 4p 36s | 19/03/2026 |
| 13 |
|
10/10 | 67p 20s | 12/04/2026 |
| 14 |
|
8/10 | 1p 13s | 28/03/2026 |
Học với Flashcard
1 / 10
Phím tắt: Space=lật thẻ, ←/→=Thẻ trước/Sau
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.