Xin chào cả nhà機嫌 khá là quen mặt và hiếm khi bị nhầm lẫn cách đọc, nhưng có vẻ nhưng tần suất sử dụng của mọi người chưa cao. Đây là một từ cực kỳ thú vị và hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, nên đừng lãng phí nó nhé!🉐
1. Tâm trạng/Tánh khí
Khi muốn nói về tâm trạng hay tính khí của ai đó.
📍 Ví dụ:
  • 今日は彼の機嫌がいいみたい。
    Hôm nay có vẻ như anh ấy đang có tâm trạng tốt.
  • 彼女は朝からずっと機嫌が悪い
    Cô ấy đã có tâm trạng xấu từ sáng đến giờ.
2. Hỏi thăm sức khỏe và tinh thần
Khi muốn hỏi thăm ai đó, chúng ta cũng có thể sử dụng 機嫌 nếu không mốn dùng お元気.
📍 Ví dụ:
  • ご機嫌いかがですか?
    Bạn cảm thấy thế nào?
3. Sự hài lòng hoặc bất mãn
Trong một số ngữ cảnh, 機嫌 có thể biểu thị sự hài lòng hoặc bất mãn với một sự việc nào đó.
📍 Ví dụ:
  • 彼は上司の機嫌を取るのが上手だ。
    Anh ấy rất giỏi trong việc lấy lòng sếp.
  • 彼女の機嫌を損ねないように気をつけてね。
    Hãy cẩn thận để không làm mất lòng cô ấy .
4. Một số cụm từ cố định
Có nhiều cụm từ cố định mà 機嫌 thường xuất hiện, mang nghĩa đặc biệt.
📍 Ví dụ:
  • 機嫌が直る – Tâm trạng tốt trở lại
    謝ったら彼の機嫌が直った
    Sau khi xin lỗi, anh ấy đã vui vẻ trở lại.
  • 機嫌を伺う – Thăm dò tâm trạng
    まずは彼の機嫌を伺ったほうがいいよ。
    Trước hết bạn nên thăm dò tâm trạng của anh ấy.
💡 Lưu ý:
Trong tiếng Nhật, cách diễn đạt tâm trạng và cảm xúc rất quan trọng. Việc hiểu và sử dụng đúng từ 機嫌 sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin và tự nhiên hơn! 🌟
Hy vọng bài viết này hữu ích cho mọi người.📩
©AhoVN. net
Hãy chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích! 🌟

Để lại một bình luận