← Quay lại danh sách
東京にも むかしの 日本らしい けしきが のこって います。高い ビルが ならんで いる ところばかりでは ありません。せまい 道に 1階建ての 古い家が ならんで いる 場所も あります。日本しきの にわも たくさん あります。むかしの 建物を 集めて 見せる 場所も あれば、てらやじんじゃも あります。また 人が ( )行かないような場所にも、古い 日本の けしきが の こって いて おどろかされる ことも 多いです。
Câu 1: ( )の中にてきとうなことばを入れなさい。
  • 1. たいへん
  • 2. 少し
  • 3. よく
  • 4. あまり

Câu 2: この人はどうしておどろかされると言っていますか。
  • 1. 古い家がならんでいる場所がのこっているからです。
  • 2. 人が住んでいないところに日本のけいしきがのこっているからです。
  • 3. 知られていないところにも日本らしいところがあるからです。
  • 4. 日本のにわやてらやじんじゃがたくさんのこっているからです。

💡 Mẹo giải nhanh:
1. Hướng dẫn tìm từ khóa (Câu hỏi điền vào chỗ trống):
* Để chọn từ thích hợp cho chỗ trống, hãy nhìn vào cụm từ đứng trước và sau nó: 「人が( )行かないような場所にも」 (ngay cả ở những nơi mà người ta ( ) không đến). Từ khóa ở đây là 「行かない」 (không đi) và ngữ cảnh của sự ngạc nhiên 「おどろかされる ことも 多いです」 (thường khiến tôi ngạc nhiên).
* Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng: Cụm từ 「行かないような場所」 (những nơi không đến) kết hợp với ý 'ngạc nhiên' cho thấy đó là những nơi *ít người* đến. Trong các lựa chọn, 「あまり」 (không mấy, không thường xuyên) là từ phù hợp nhất để bổ nghĩa cho 「行かない」, tạo thành ý 'những nơi không mấy ai đi đến' hay 'ít người lui tới', điều này giải thích cho sự ngạc nhiên của người viết.
2. Hướng dẫn tìm từ khóa (Câu hỏi đọc hiểu):
* Hãy tìm câu hỏi chính: 「この人はどうしておどろかされると言っていますか。」 (Người này tại sao lại nói là đã rất ngạc nhiên?). Sau đó, hãy tập trung vào câu cuối cùng của đoạn văn, nơi trực tiếp giải thích lý do ngạc nhiên: 「人が(あまり)行かないような場所にも、古い 日本の けしきが のこって いて おどろかされる ことも 多いです。」 (Hơn nữa, ngay cả ở những nơi mà người ta ít đến, vẫn còn sót lại những cảnh quan Nhật Bản cổ kính, điều này thường khiến tôi ngạc nhiên).
* Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng: Lựa chọn đúng sẽ phải diễn đạt lại ý của câu cuối này. Lựa chọn số 3, 「知られていないところにも日本らしいところがあるからです」 (Là vì có những nơi mang nét Nhật Bản ngay cả ở những nơi không được biết đến), diễn đạt lại chính xác ý 'ngay cả ở những nơi ít người đến/không được biết đến, vẫn còn cảnh đẹp cổ kính' đã khiến người viết ngạc nhiên. Các lựa chọn khác chỉ nêu ra các chi tiết có trong bài nhưng không phải là lý do chính của sự ngạc nhiên được nhấn mạnh.

📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)

東京にも むかしの 日本らしい けしきが のこって います。
Ở Tokyo cũng vẫn còn những cảnh vật mang đậm nét Nhật Bản của ngày xưa.

高い ビルが ならんで いる ところばかりでは ありません。
Đó không phải là nơi chỉ toàn những tòa nhà cao tầng xếp san sát nhau.

せまい 道に 1階建ての 古い家が ならんで いる 場所も あります。
Cũng có những nơi có những ngôi nhà cổ một tầng nằm dọc theo con đường hẹp.

日本しきの にわも たくさん あります。
Cũng có rất nhiều khu vườn kiểu Nhật.

むかしの 建物を 集めて 見せる 場所も あれば、てらやじんじゃも あります。
Nếu có nơi trưng bày những công trình kiến trúc cổ xưa được tập hợp lại, thì cũng có chùa chiền và đền thờ.

また 人が ( )行かないような場所にも、古い 日本の けしきが の こって いて おどろかされる ことも 多いです。
Hơn nữa, ngay cả ở những nơi mà người ta ( ) không thường đến, vẫn còn sót lại những cảnh quan Nhật Bản cổ kính, điều này thường khiến tôi ngạc nhiên.

Biên tập bởi AhoVN.net
,

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 user.A (Kết Đan Đại Viên Mãn - 270 bài) | 🥈 Liu (Nguyên Anh Trung kỳ - 198 bài) | 🥉 kimhuong (Luyện khí tầng 10 - 172 bài)
Home
Túi trữ vật
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Top 10
Ghi chú
Đăng ký/ĐN