← Quay lại danh sách
多くの老人達の死を目前にして、私は彼らの本当の望みを知ることができた。 それは、彼らが( 1 )といって死にたい、ということだった。 ( 1 ) 。それが何を意味
しているのか。もちろん、看病してくれた家族への感謝もあるだろう。遠くからかけつけてくれた親族へのお礼もある かもしれない。だが、本当に彼らがいいたいのは
「ああ、いい人生だった」ということではないだろうか。。
Câu 1: ( 1 ) に入る言葉として最も適当なものはどれか。
  • 1. さようなら
  • 2. よくできた
  • 3. ありがとう
  • 4. ごめんなさい

Câu 2: 筆者が考える、老人たちが本当に言いたいこととは何か。
  • 1. 看病してくれた家族への感謝。
  • 2. 遠くからかけつけてくれた親族へのお礼。
  • 3. 「ああ、いい人生だった」という満足感。
  • 4. 死ぬことへの恐怖。

💡 Mẹo giải nhanh:
Hướng dẫn tìm từ khóa: Câu hỏi yêu cầu điền từ vào chỗ trống (1). Để tìm từ khóa, hãy đọc các câu ngay sau chỗ trống (1). Cụ thể là các câu “もちろん、看病してくれた家族への感謝もあるだろう。遠くからかけつけてくれた親族へのお礼もある かもしれない。” (Tất nhiên, có lẽ cũng có những lời cảm ơn đến gia đình đã chăm sóc. Có lẽ cũng có những lời cảm ơn đến họ hàng từ xa đến thăm.).
Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng: Các từ khóa “感謝” (kansha – lòng biết ơn) và “お礼” (orei – lời cảm ơn) xuất hiện rõ ràng trong các câu sau chỗ trống. Điều này trực tiếp chỉ ra rằng từ cần điền vào (1) phải mang ý nghĩa cảm ơn. Trong các lựa chọn, “ありがとう” (cảm ơn) là từ phù hợp nhất. Câu cuối cùng “だが、本当に彼らがいいたいのは「ああ、いい人生だった」ということではないだろうか。” (Tuy nhiên, điều họ thực sự muốn nói chẳng phải là “A, quả là một cuộc đời tươi đẹp” sao?) cũng gợi ý rằng lời cảm ơn này bao hàm cả sự hài lòng và biết ơn đối với cuộc sống đã qua.

📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)

多くの老人達の死を目前にして、私は彼らの本当の望みを知ることができた。
Chứng kiến nhiều cái chết của người già ngay trước mắt, tôi đã có thể biết được ước muốn thực sự của họ.

それは、彼らが( 1 )といって死にたい、ということだった。
Đó là việc họ muốn nói “(1)” rồi ra đi.

( 1 ) 。それが何を意味しているのか。
“(1)”. Điều đó có nghĩa là gì?

もちろん、看病してくれた家族への感謝もあるだろう。
Tất nhiên, có lẽ cũng có những lời cảm ơn đến gia đình đã chăm sóc cho mình.

遠くからかけつけてくれた親族へのお礼もある かもしれない。
Có lẽ cũng có những lời cảm ơn đến họ hàng ở xa đã đến thăm mình.

だが、本当に彼らがいいたいのは「ああ、いい人生だった」ということではないだろうか。。
Tuy nhiên, điều mà họ thực sự muốn nói chẳng phải là “A, quả là một cuộc đời tươi đẹp” sao?

Biên tập bởi AhoVN.net
,

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 user.A (Kết Đan Đại Viên Mãn - 270 bài) | 🥈 Liu (Nguyên Anh Trung kỳ - 198 bài) | 🥉 kimhuong (Luyện khí tầng 10 - 172 bài)
Home
Túi trữ vật
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Top 10
Ghi chú
Đăng ký/ĐN