← Quay lại danh sách
妻も私もゴルフが大好きだ。
ところが、私はデパートにつとめているので、休みは水曜日だが、妻は銀行員なので、日曜日が休みだ。
そのため、いっしょに行こうと思ったら、妻か私のどちらかが休みをとることになる。
私が休むことより妻が休むことのほうが多い。
「1」にゴルフをするほうが値段もすこし安いし、コースを予約するのも「2」からだ。
それに、ほかの人が「3」日にあそぶのは、いい気分だ。
私は、妻もデパートにつとめれば、二人で毎週気分よくゴルフができてとてもいいと思うのだが、ざんねんながら、妻は「4」らしい。
Câu 1: 「1」にはどんなことばを入れたらいいですか。
  • 1. 日曜日
  • 2. 水曜日
  • 3. 休み
  • 4. 毎週

Câu 2: 「2」にはどんなことばを入れたらいいですか。
  • 1. かんたんだ
  • 2. むずかしい
  • 3. おもしろい
  • 4. つまらない

Câu 3: 「3」にはどんなことばを入れたらいいですか。
  • 1. 予約する
  • 2. あそぶ
  • 3. 休む
  • 4. はたらく

Câu 4: 「4」にはどんなことばを入れたらいいですか。
  • 1. 銀行員にはなりたくない
  • 2. 銀行員になりたい
  • 3. デパートにはつとめたくない
  • 4. デパートにつとめたい

💡 Mẹo giải nhanh:
Hướng dẫn tìm từ khóa:
Đối với các câu hỏi điền vào chỗ trống (穴埋め問題), hãy đọc kỹ câu chứa chỗ trống và các câu xung quanh nó để tìm ngữ cảnh. Tìm các từ khóa chỉ thời gian (水曜日, 日曜日, 毎週), lý do (そのため, からだ), cảm xúc (いい気分だ, ざんねんながら), và mong muốn/thực tế (デパートにつとめれば, 銀行員なので). Chú ý các mối quan hệ nguyên nhân-kết quả, đối lập (ところが, そのため, しかし, ざんねんながら).
Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
Câu 3 (「1」): Đoạn văn nói “Tôi nghỉ thứ Tư, vợ nghỉ Chủ Nhật”. Sau đó, nói “Vợ tôi nghỉ nhiều hơn tôi”. Tiếp theo là “「1」にゴルフをするほうが値段もすこし安いし”. Điều này ngụ ý rằng vợ thường nghỉ vào ngày không phải cuối tuần (thứ Tư) để chơi golf. Do đó, “水曜日” (thứ Tư) là hợp lý nhất vì nó là ngày nghỉ của người chồng và có thể là ngày vợ cũng xin nghỉ để đi cùng, và thường ngày thường giá sẽ rẻ hơn.
Câu 4 (「2」): Câu trước đó là “「1」にゴルフをするほうが値段もすこし安いし” (chơi golf vào ngày 1 thì giá cũng rẻ hơn một chút). Vế sau là “コースを予約するのも「2」からだ”. Thường thì vào những ngày giá rẻ (ngày thường), việc đặt sân cũng sẽ dễ dàng hơn. Do đó, “かんたんだ” (dễ dàng) là lựa chọn phù hợp nhất.
Câu 5 (「3」): Câu này là “ほかの人が「3」日にあそぶのは、いい気分だ。” (Thật là một cảm giác tuyệt vời khi chơi vào ngày mà người khác “3”). Người chồng nghỉ thứ Tư, vợ thường xin nghỉ vào ngày không phải Chủ Nhật để đi golf. Điều này có nghĩa là họ chơi vào ngày thường, khi người khác đang làm việc. Vì vậy, “はたらく” (làm việc) là từ khóa phù hợp nhất.
Câu 6 (「4」): Người chồng nói “Tôi nghĩ sẽ rất tuyệt nếu vợ tôi cũng làm việc ở cửa hàng bách hóa, để hai vợ chồng có thể chơi golf vui vẻ mỗi tuần, nhưng thật đáng tiếc, có vẻ vợ tôi “4””. Từ “ざんねんながら” (thật đáng tiếc) cho thấy mong muốn của người chồng không thành hiện thực. Anh ta muốn vợ làm ở cửa hàng bách hóa, nhưng thực tế thì vợ không muốn hoặc không thể. Vì vậy, “デパートにはつとめたくない” (không muốn làm việc ở cửa hàng bách hóa) là lựa chọn phù hợp nhất.

📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)

妻も私もゴルフが大好きだ。
Vợ tôi và tôi đều rất thích golf.

ところが、私はデパートにつとめているので、休みは水曜日だが、妻は銀行員なので、日曜日が休みだ。
Tuy nhiên, vì tôi làm việc ở cửa hàng bách hóa nên ngày nghỉ là thứ Tư, còn vợ tôi là nhân viên ngân hàng nên ngày nghỉ là Chủ Nhật.

そのため、いっしょに行こうと思ったら、妻か私のどちらかが休みをとることになる。
Vì vậy, nếu muốn đi cùng nhau, thì một trong hai vợ chồng tôi phải xin nghỉ.

私が休むことより妻が休むことのほうが多い。
Vợ tôi nghỉ nhiều hơn tôi.

「1」にゴルフをするほうが値段もすこし安いし、コースを予約するのも「2」からだ。
Chơi golf vào ngày “1” thì giá cũng rẻ hơn một chút, và việc đặt sân cũng “2” hơn.

それに、ほかの人が「3」日にあそぶのは、いい気分だ。
Hơn nữa, việc chơi vào ngày mà người khác “3” thì thật là một cảm giác tuyệt vời.

私は、妻もデパートにつとめれば、二人で毎週気分よくゴルフができてとてもいいと思うのだが、ざんねんながら、妻は「4」らしい。
Tôi nghĩ sẽ rất tuyệt nếu vợ tôi cũng làm việc ở cửa hàng bách hóa, để hai vợ chồng có thể chơi golf vui vẻ mỗi tuần, nhưng thật đáng tiếc, có vẻ vợ tôi “4”.

Biên tập bởi AhoVN.net
,

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 user.A (Kết Đan Đại Viên Mãn - 270 bài) | 🥈 Liu (Nguyên Anh Trung kỳ - 198 bài) | 🥉 kimhuong (Luyện khí tầng 10 - 172 bài)
Home
Túi trữ vật
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Top 10
Ghi chú
Đăng ký/ĐN