← Quay lại danh sách
アンさん、こんにちは。お元気ですか。
今も前と同じ会社で仕事をしていますか。毎日いそがしいですか。アンさんが、3月に国へ帰ってから、私の家は少しさびしくなりました。アンさんが使っていたへやは今はだれも使っていません。父も母もよくアンさんのことを話しています。私もアンさんにいただいたにんぎょうを見て楽しかったときのことを思い出しています。そしてアンさんに教えていただいたケーキをときどき作っています。
おととい、アンさんといっしょに行ったこうえんへ高校の友だちと行きました。いろいろな花がさいていて、とてもきれいでした。そのときに友だちととった写真をいっしょに送ります。
それでは、また手紙を書きます。 5月7日
さとうまりこ
Câu 1: アンさんは日本へ来る前、何をしていまいたか。
  • 1. 会社ではたらいていました。
  • 2. 店でケーキを作っていました。
  • 3. にんぎょうを作っていました。
  • 4. 高校に通っていました。

Câu 2: 手紙といっしょに何の写真を送りますか。
  • 1. まりこさんがとったアンさんの写真
  • 2. まりこさんとりょうしんの写真
  • 3. まりこさんと友だちの写真
  • 4. まりこさんの高校の写真

💡 Mẹo giải nhanh:
1. Hướng dẫn tìm từ khóa: Đối với các câu hỏi về thông tin cụ thể, hãy tìm các cụm từ khóa trực tiếp trong câu hỏi và quét đoạn văn để tìm các từ hoặc cụm từ tương tự. Ví dụ, với câu hỏi “手紙といっしょに何の写真を送りますか” (Gửi kèm thư là ảnh gì?), từ khóa là “写真” (ảnh) và “送ります” (gửi). Đối với câu hỏi về thông tin không rõ ràng hoặc cần suy luận như “アンさんは日本へ来る前、何をしていまいたか” (An đã làm gì trước khi đến Nhật?), hãy tìm các gợi ý hoặc thông tin ngụ ý trong đoạn văn.
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
* Câu 5 (アンさんは日本へ来る前、何をしていまいたか。): Dựa vào câu “今も前と同じ会社で仕事をしていますか。” (Bây giờ chị có còn làm việc ở công ty cũ không?), Mariko hỏi An về việc An có đang làm việc ở công ty *như trước đây* không. Điều này ngụ ý rằng An đã từng làm việc tại một công ty. Trong các lựa chọn, “会社ではたらいていました” (đã làm việc ở công ty) là lựa chọn duy nhất được suy ra từ đoạn văn. Các lựa chọn khác không có cơ sở trong bài đọc.
* Câu 6 (手紙といっしょに何の写真を送りますか。): Đoạn văn có câu “そのときに友だちととった写真をいっしょに送ります。” (Tôi sẽ gửi kèm những bức ảnh đã chụp cùng bạn bè vào lúc đó). Câu này trực tiếp trả lời câu hỏi, chỉ ra rằng Mariko sẽ gửi ảnh chụp cùng bạn bè.

📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)

アンさん、こんにちは。お元気ですか。
Chào chị An. Chị có khỏe không?

今も前と同じ会社で仕事をしていますか。毎日いそがしいですか。
Hiện tại chị vẫn đang làm việc ở công ty cũ phải không? Chị có bận rộn mỗi ngày không?

アンさんが、3月に国へ帰ってから、私の家は少しさびしくなりました。
Kể từ khi chị An trở về nước vào tháng 3, nhà tôi trở nên hơi buồn.

アンさんが使っていたへやは今はだれも使っていません。
Căn phòng chị An đã sử dụng hiện giờ không ai dùng cả.

父も母もよくアンさんのことを話しています。
Bố mẹ tôi cũng hay nhắc về chị An.

私もアンさんにいただいたにんぎょうを見て楽しかったときのことを思い出しています。
Tôi cũng nhìn búp bê chị An tặng và nhớ lại những khoảng thời gian vui vẻ.

そしてアンさんに教えていただいたケーキをときどき作っています。
Và thỉnh thoảng tôi làm bánh mà chị An đã dạy.

おととい、アンさんといっしょに行ったこうえんへ高校の友だちと行きました。
Hôm kia, tôi đã cùng bạn cấp 3 đi đến công viên mà tôi và chị An từng đi.

いろいろな花がさいていて、とてもきれいでした。
Có rất nhiều hoa nở và rất đẹp.

そのときに友だちととった写真をいっしょに送ります。
Tôi gửi kèm theo những bức ảnh chụp với bạn tôi lúc đó.

それでは、また手紙を書きます。
Vậy thì, tôi sẽ viết thư cho chị sau.

5月7日
Ngày 7 tháng 5

さとうまりこ
Satou Mariko

Biên tập bởi AhoVN.net
,

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 user.A (Kết Đan Đại Viên Mãn - 270 bài) | 🥈 Liu (Nguyên Anh Trung kỳ - 198 bài) | 🥉 kimhuong (Luyện khí tầng 10 - 172 bài)
Home
Túi trữ vật
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Top 10
Ghi chú
Đăng ký/ĐN