💡 Mẹo giải nhanh:
Đối với bài 1 (Thư tín thương mại):1.
Hướng dẫn tìm từ khóa: Hãy chú ý đến tên công ty gửi thư (ABC 株式会社) và công ty nhận thư (さくら株式会社), cũng như mục đích chính của lá thư. Các từ khóa quan trọng là “輸出しております” (đang xuất khẩu), “ホームページ上に新しいバッグのカタログを拝見しました” (đã xem catalogue túi xách mới trên trang chủ), “輸出を検討したく思いますので” (muốn xem xét việc xuất khẩu), và “カタログと価格表を今月中に送っていただけないでしょうか” (có thể gửi catalogue và bảng giá trong tháng này không?).
2.
Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng: Lá thư được gửi từ ABC 株式会社 đến さくら株式会社. ABC 株式会社 nói rằng họ đã xem catalogue túi xách mới của さくら株式会社 và muốn xem xét việc xuất khẩu sản phẩm đó, nên họ yêu cầu さくら株式会社 gửi catalogue và bảng giá. Lựa chọn 4 “「ABC 株式会社」は、「さくら株式会社」にバッグのカタログと価格表を頼んだ。” (Công ty ABC đã nhờ công ty Sakura gửi catalogue và bảng giá túi xách) phản ánh chính xác nội dung này. Các lựa chọn khác sai vì: 1 và 2 nói về hành động của さくら株式会社 không khớp với nội dung thư; 3 nói ABC giới thiệu sản phẩm trên homepage, trong khi thực tế ABC là người xem sản phẩm của Sakura trên homepage.
Đối với bài 2 (Điện thoại công cộng):
1. Hướng dẫn tìm từ khóa: Tập trung vào câu chủ đề và câu kết luận của bài. Các từ khóa chính là “公衆電話が なくなって きました” (điện thoại công cộng biến mất), “携帯電話を 持つ人が 多く なって きた” (nhiều người có điện thoại di động), và đặc biệt là câu cuối cùng “携帯電話を持たない 人には、住みにくい 社会に なって きました。” (Đối với những người không có điện thoại di động, xã hội đã trở nên khó sống hơn).
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng: Bài văn mô tả việc điện thoại công cộng biến mất do sự phổ biến của điện thoại di động, và kể một câu chuyện cá nhân về việc gặp khó khăn khi không có điện thoại để liên lạc. Câu kết luận “携帯電話を持たない 人には、住みにくい 社会に なって きました。” tóm tắt ý chính. Lựa chọn 4 “携帯電話がないとこまることがあるということです。” (Có nghĩa là sẽ gặp khó khăn nếu không có điện thoại di động) là câu tổng quát và chính xác nhất, bao hàm cả trải nghiệm cá nhân và nhận định về xã hội. Các lựa chọn khác sai vì: 1 và 2 dùng các từ quá mạnh như “生活できない” (không thể sống) hay “持たなければならない” (phải có); 3 chỉ là một sự thật được đề cập nhưng không phải là trọng tâm của vấn đề mà bài muốn nhấn mạnh.
📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)
2009 年7月 15 日
Ngày 15 tháng 7 năm 2009
さくら株式会社 営業部御中
Kính gửi Phòng Kinh doanh, Công ty Cổ phần Sakura
ABC 株式会社輸出入部 ヤン・イシイ
Yang Ishii, Phòng Xuất nhập khẩu, Công ty Cổ phần ABC
我が社は、日本のアクセサリーやバッグ、くつなどを過去 10 年以上アジア各国に輸出しております。
Công ty chúng tôi đã xuất khẩu phụ kiện, túi xách, giày dép của Nhật Bản sang các nước châu Á trong hơn 10 năm qua.
先日、さくら株式会社様のホームページ上に新しいバッグのカタログを拝見しました。
Hôm trước, tôi đã xem catalogue túi xách mới trên trang chủ của Công ty Cổ phần Sakura.
ぜひ輸出を検討したく思いますので、最新のバッグのカタログと価格表を今月中に送っていただけないでしょうか。
Chúng tôi rất muốn xem xét việc xuất khẩu, vì vậy, liệu quý công ty có thể gửi cho chúng tôi catalogue và bảng giá túi xách mới nhất trong tháng này không?
よろしくお願いいたします。
Rất mong nhận được sự hợp tác.
公衆電話が 町の 中から どんどん なくなって きました。
Điện thoại công cộng đang dần biến mất khỏi các thị trấn.
携帯電話を 持つ人が 多く なって きたからです。
Đó là vì số người sở hữu điện thoại di động ngày càng nhiều.
たくさんの 人が 集まる 駅の 近くにも電話が ない ことが あります。
Ngay cả gần nhà ga, nơi tập trung đông người, đôi khi cũng không có điện thoại.
きのう レストランで 友だちと 会う ことにしましたが レストランが 見つかりませんでした。
Hôm qua, tôi đã hẹn gặp bạn ở một nhà hàng nhưng không tìm thấy nhà hàng đó.
れんらくを しようと 電話をさがしましたけれど、ぜんぜん ありませんでした。
Tôi đã tìm điện thoại để liên lạc nhưng hoàn toàn không có.
仕方がないので、そばに いた知らない 人に 携帯電話を 借りることに しました。
Vì không còn cách nào khác, tôi đành mượn điện thoại di động của một người lạ đứng gần đó.
そして やっと 友だちと会うことが できました。
Và cuối cùng tôi đã gặp được bạn mình.
携帯電話を貸してくれる 親切な 人が いなかったら、友だちとは 会えなかったでしょう。
Nếu không có người tốt bụng cho mượn điện thoại di động, có lẽ tôi đã không thể gặp được bạn mình.
携帯電話を持たない 人には、住みにくい 社会に なって きました。
Đối với những người không có điện thoại di động, xã hội đã trở nên khó sống hơn.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.