👨朝食にフルーツを食べるといいって聞いたんだけど、をむくのが面倒くさいんだよね。
Tôi nghe nói là ăn trái cây vào bữa sáng thì tốt nhưng mà lột vỏ mất công nhỉ.

👩じゃあ缶詰でいいじゃない
Vậy thì ăn đồ hộp không phải là ok hơn sao?.

👨でも、新鮮な方がよくない?
Nhưng đồ tươi chẳng phải là tốt hơn sao?

Từ vựng Hiragana Hán Việt Nghĩa
朝食 ちょうしょく Triều thực bữa sáng
昼食 ちゅうしょく Trú thực bữa trưa
夕食 ゆうしょく Tịch thực bữa tối
フルーツ ふるーつ trái cây
かわ vỏ
剥く むく lột
缶詰 かんづめ Phữu cật đồ hộp
新鮮な しんせんな Tân tiên tươi
  1. 「〜といいって聞いた」:
    • Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng để diễn tả việc nghe nói rằng một điều gì đó là tốt.
    • Cách kết hợp: Động từ thể từ điển (辞書形) + と + いいって聞いた.
    • Ví dụ: 朝食にフルーツを食べるといいって聞いたんだけど (Tôi nghe nói là ăn trái cây trong bữa sáng thì tốt).
  2. 「〜んだけど」:
    • Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng để diễn tả một sự thật hoặc một nhận định và thường được theo sau bởi một lý do hoặc một sự phản đối.
    • Cách kết hợp: Động từ thể thông thường (普通形) + んだけど.
    • Ví dụ: 朝食にフルーツを食べるといいって聞いたんだけど (Tôi nghe nói là… thế nhưng mà.. ).
  3. 「〜のが面倒くさい」:
    • Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng để diễn tả việc làm một điều gì đó gây phiền phức, khó chịu.
    • Cách kết hợp: Động từ thể từ điển (辞書形) + のが + 形容詞 (面倒くさい).
    • Ví dụ: 皮をむくのが面倒くさい (Lột vỏ mất công).
  4. 「じゃあ」:
    • Ý nghĩa: Dùng để chuyển tiếp ý kiến, tương đương với “Vậy thì” trong tiếng Việt.
    • Ví dụ: じゃあ缶詰でいいじゃない (Vậy thì ăn đồ hộp).
  5. 「でいいじゃない」:
    • Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng để đề xuất một phương án thay thế, với ý nghĩa “cũng được mà”.
    • Cách kết hợp: Danh từ hoặc động từ thể て + でいいじゃない.
    • Ví dụ: 缶詰でいいじゃない (Ăn đồ hộp cũng được mà).
  6. 「でも」:
    • Ý nghĩa: Dùng để diễn tả sự phản đối hoặc ý kiến trái ngược, tương đương với “Nhưng mà” trong tiếng Việt.
    • Ví dụ: でも、新鮮な方がよくない? (Nhưng đồ tươi không tốt hơn sao?).
  7. 「方がよくない」:
    • Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng để so sánh và đưa ra nhận định rằng một điều gì đó tốt hơn.
    • Cách kết hợp: Danh từ hoặc động từ thể từ điển (辞書形) + 方が + 形容詞 (よくない).
    • Ví dụ: 新鮮な方がよくない? (Đồ tươi không tốt hơn sao?).
,

Để lại một bình luận