← Quay lại danh sách

Bài Học: Động Từ Thể 「た」 & Cấu Trúc 「なります」

Động từ thể 「た」 được xem là một trong những nền tảng quan trọng trong việc học tiếng Nhật. Bên cạnh đó, cấu trúc câu 「なります」 cũng sẽ được giới thiệu đến với chúng ta cùng với các cách dùng khác nhau. Cùng bước vào bài học nào!

1. Cách chia Động từ thể 「た」

Động từ thể 「た」 được chia giống hệt như động từ thể 「て」, chỉ việc đổi 「て」 thành 「た」, và 「で」 thành 「だ」.

🔹 Động từ Nhóm 1

Động từ (Thể ます) Thể 「た」 Ý nghĩa
きます いた Viết
きます いた Nghe, Hỏi
およぎます およいだ Bơi
みます んだ Uống
あそびます あそんだ Chơi
ちます った Chờ đợi
ります った Lấy
います った Gặp gỡ
はなします はなした Nói chuyện

🔹 Động từ Nhóm 2

Bỏ [ます] thêm [た] vào sau.

  • べます ➔ べた
  • ます ➔

🔹 Động từ Nhóm 3

Biến đổi đặc biệt:

  • します ➔ した
  • ます ➔

2. Động từ thể 「た」こと が あります

Ý nghĩa: Đã từng…

Cách dùng: Nói về một kinh nghiệm đã gặp, đã từng trải qua trong quá khứ. Diễn tả việc không thường xuyên xảy ra.

🗣️ Ví dụ:

A: あなたは日本にほんったことがありますか。

Bạn đã bao giờ đến Nhật Bản chưa?

B: いいえ、(一度いちども)ありません。

Chưa, chưa lần nào.

A: おさけんだことがありますか。

Bạn đã bao giờ uống rượu chưa?

B: はい、あります。 / はい、2かいあります。

Có, đã từng. / Có, đã 2 lần.

3. V-たり、V-たり します

Ý nghĩa: Làm gì, làm gì,…

Cách dùng: Liệt kê một vài hành động đại diện trong số nhiều hành động mà chủ thể thực hiện mà không theo thứ tự thời gian (không cần biết cái nào xảy ra trước, cái nào xảy ra sau). Thì của mẫu câu được biểu thị ở cuối câu.

🗣️ Ví dụ:

日曜日にちようび掃除そうじしたり、洗濯せんたくしたりします。

Vào chủ Nhật tôi dọn nhà rồi giặt quần áo, v.v..

昨日きのう 公園こうえん散歩さんぽしたり、レストランで食事しょくじしたりしました。

Hôm qua tôi đi dạo ở công viên rồi ăn ở nhà hàng, v.v..

毎晩まいばん音楽おんがくいたり、漢字かんじいたりします。

Mỗi tối tôi nghe nhạc, viết kanji, v.v..

4. Cấu trúc 「なります」

Ý nghĩa: Trở thành, trở nên… (Biểu thị sự thay đổi về trạng thái).

Tính từ đuôi 「い」

Bỏ đuôi [い] thay bằng [く] + なります

さむい ➔ さむくなります
Trở nên lạnh

Tính từ đuôi 「な」

Bỏ đuôi [な] thay bằng [に] + なります

元気げんき(な) ➔ 元気げんきになります
Trở nên khỏe

Danh từ

Thêm [に] + なります

25さい25さいになります
Sang tuổi 25

5. そうですね

Cách dùng: Dùng để biểu thị sự đồng ý hay thông cảm với điều mà đối tác hội thoại nói vì mình cũng biết hay cũng nghĩ thế.

*Lưu ý: Chúng ta cũng có thể diễn tả điều tương tự khi nói 「そうですか」 và hạ giọng ở cuối câu.

🗣️ Ví dụ:

A: さむくなりましたね。

Trời trở lạnh rồi nhỉ.

B: ……そうですね!

Vâng, đúng thế nhỉ!


Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Hợp Thể_V9 - 566 bài) | 🥈 Hien DL (Trúc Cơ_V5 - 435 bài) | 🥉 Phu nhân Lão Tổ (Đại Viên Mãn_V5 - 413 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN