🌸 Bài Học: Củng Cố & Ứng Dụng Động Từ Thể TE (て) 🌸
Chào các bạn! Hôm nay chúng ta sẽ cùng củng cố lại kiến thức về động từ thể て (Te), đồng thời học thêm những cấu trúc ngữ pháp vô cùng bổ ích và thường xuyên được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Cùng xem qua nhé!
📚 1. Từ Vựng Cốt Lõi Trong Bài
| Từ vựng (Kanji) | Cách đọc | Ý nghĩa | Thể て |
|---|---|---|---|
| 撮る | とる | Chụp (ảnh) | 撮って |
| 吸う | すう | Hút (thuốc) | 吸って |
| 遊ぶ | あそぶ | Chơi | 遊んで |
| 知る | しる | Biết | 知って |
| 住む | すむ | Sống, sinh sống | 住んで |
📖 2. Cấu Trúc Ngữ Pháp
🎯 Nghĩa: Làm ~ được / Có thể làm ~
💡 Cách dùng: Dùng để cho phép ai đó làm gì, hoặc xin phép người khác để mình làm một việc gì đó.
📝 Ví dụ:
写真を撮ってもいいです。
👉 Bạn có thể chụp hình.
たばこを吸ってもいいですか。
👉 Tôi có thể hút thuốc không?
🎯 Nghĩa: Không được làm ~
💡 Cách dùng: Nói với ai đó rằng họ không được phép làm điều gì đó (cấm đoán).
*Lưu ý: Chữ [は] trong cấu trúc này được đọc là [わ] (wa).
📝 Ví dụ:
ここでたばこを吸ってはいけません。
👉 Bạn không được phép hút thuốc ở đây.
* Hội thoại mẫu (Hỏi & Đáp):
A: 先生、ここで遊んでもいいですか。
Thưa thầy, chúng con có thể chơi ở đây được không?
B: はい、いいです。
Được chứ.
B: いいえ、いけません。
Không, các con không được phép.
💡 Cách dùng: Dùng để nói về thực trạng (kết quả của một hành động) vẫn còn lưu lại, vẫn tiếp diễn cho đến thời điểm hiện tại.
📝 Ví dụ:
私は結婚しています。
👉 Tôi đã kết hôn rồi. (Hiện tại vẫn đang có gia đình)
私は田中さんを知っています。
👉 Tôi biết anh Tanaka.
私は大阪に住んでいます。
👉 Tôi sống ở Osaka.
私はカメラを持っています。
👉 Tôi có một chiếc máy ảnh.
💡 Cách dùng:
- Dùng để nói về tập quán, thói quen (những hành động lặp đi lặp lại trong khoảng thời gian dài).
- Dùng để hỏi về nghề nghiệp hay tình cảnh của ai đó.
- Thường dùng để trả lời cho câu hỏi: お仕事は何ですか (Công việc của bạn là gì?).
📝 Ví dụ:
IMCはコンピューターを作っています。
👉 Công ty IMC sản xuất máy tính.
スーパーでフィルムを売っています。
👉 Ở siêu thị có bán phim (cuộn phim).
ミラーさんはIMCで働いています。
👉 Anh Miller làm việc ở công ty IMC.
妹は大学で勉強しています。
👉 Em gái tôi học đại học.
🎯 Nghĩa: Không biết
💡 Cách dùng: Thể phủ định của 知っています (Biết) là 知りません (Không biết). Tuyệt đối không dùng 知っていません.
📝 Ví dụ:
A: 市役所の電話番号を知っていますか。
Anh biết số điện thoại của văn phòng hành chính quận không?
B: はい、知っています。
Vâng, tôi biết.
B: いいえ、知りません。
Không, tôi không biết.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.