← Quay lại danh sách

🌸 Ngữ Pháp Tiếng Nhật Cơ Bản – Bài 1

Chào mừng các bạn đến với bài học ngữ pháp đầu tiên! Trong bài học này, chúng ta sẽ làm quen với các mẫu câu cơ bản nhất để giới thiệu bản thân, nghề nghiệp và cách đặt câu hỏi trong tiếng Nhật.

🍵 1. Từ vựng quan trọng

Từ vựng (Hiragana) Kanji (Hán tự) Ý nghĩa tiếng Việt
わたし Tôi
がくせい 学生 Học sinh, Sinh viên
せんせい 先生 Giáo viên
エンジニア Kỹ sư
あなた Bạn (Ngôi thứ 2)
あのひと あの人 Người kia, Người đó
かいしゃいん 会社員 Nhân viên văn phòng
いしゃ 医者 Bác sĩ
しゃいん 社員 Nhân viên (của một công ty)
だいがく 大学 Đại học

📘 2. Cấu trúc Ngữ pháp

1. N1 は N2 です

Ý nghĩa: N1 là N2

* Chú ý: Trợ từ [は] trong cấu trúc này được đọc là [わ] (wa).

Ví dụ:

  • わたし学生がくせいです。
    Tôi là học sinh.
  • サトさんは 先生せんせいです。
    Sato là giáo viên.

2. N1 は N2 じゃありません

Ý nghĩa: N1 không phải là N2 (Dạng phủ định của です)

Ví dụ:

  • わたし先生せんせいじゃありません。
    Tôi không phải là giáo viên.
  • ワンさんは エンジニアじゃありません。
    Wan không phải là kĩ sư.

3. N1 は N2 ですか

Ý nghĩa: N1 có phải là N2 không? (Câu hỏi nghi vấn)

Cách trả lời:
✔ Khẳng định: はい、 N2 です。
✘ Phủ định: いいえ、N2 じゃありません (hoặc ではありません).

Ví dụ:

  • あなたは サトさんですか。
    Bạn có phải là anh/chị Sato không?
    ➡ はい、わたしです。
    Vâng, là tôi (chính là Sato).
  • あの人あのひと会社員かいしゃいんですか。
    Người kia có phải là nhân viên văn phòng không?
    ➡ いいえ、会社員かいしゃいんじゃありません。
    Không, không phải là nhân viên văn phòng.

4. N1 も N2 です

Ý nghĩa: N1 cũng là N2 (Trợ từ も thay thế cho は để thể hiện sự tương tự)

Ví dụ:

  • わたし学生がくせいです。
    Tôi là học sinh.
    山田やまださん 学生がくせいです。
    Yamada cũng là học sinh.
  • サトさんは 医者いしゃじゃありません。
    Sato không phải là bác sĩ.
    アワヤさん 医者いしゃじゃありません。
    Awaya cũng không phải là bác sĩ.

5. N1 は N2 の N3 です

Ý nghĩa: N1 là N3 của N2 (Danh từ 2 bổ nghĩa cho Danh từ 3. Trợ từ [の] có nghĩa là “của” hoặc thuộc về).

Ví dụ:

  • わたしは Jellyfish Education 社員しゃいんです。
    Tôi là nhân viên của Jellyfish Education.
  • ミラーさんは 富士ふじ大学だいがく 学生がくせいです。
    Mira là sinh viên của trường đại học Fuji.

💡 Chú ý quan trọng về cách xưng hô

  • Hậu tố [さん] (san) được dùng ngay sau tên/họ của người nghe hoặc người khác để thể hiện sự kính trọng. TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng [さん] sau tên của chính bản thân mình.
  • Trong tiếng Nhật thực tế, nếu đã biết tên người nghe thì người Nhật rất ít khi dùng từ [あなた] (Bạn). Thay vào đó, họ sẽ dùng trực tiếp Tên + [さん] để gọi người đó một cách lịch sự.

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Hợp Thể_V6 - 543 bài) | 🥈 Phu nhân Lão Tổ (Đại Viên Mãn_V5 - 411 bài) | 🥉 Sakura Trang (Luyện Hư_V9 - 409 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN