← Quay lại danh sách
BÀI HỌC NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT
Chuyên đề: Cấu trúc ように và とか
📚 Từ vựng xuất hiện trong bài
| Kanji | Hiragana | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 新聞 | しんぶん | Báo chí |
| 漢字 | かんじ | Chữ Hán |
| 勉強 | べんきょう | Học tập |
| 風邪 | かぜ | Cảm cúm |
| 運動 | うんどう | Vận động |
| 絶対 | ぜったい | Tuyệt đối |
| 水泳 | すいえい | Bơi lội |
1. Động từ nguyên dạng / Động từ thể ない + ように ~
Ý nghĩa: Để …
Cách dùng: Khi diễn tả một hành động nào đó có mục đích ta dùng [ように]. Vế đầu chỉ mục đích, vế 2 chỉ hành động có chủ ý để đạt được mục đích ở vế 1 đưa ra.
Ví dụ:
● 新聞が よめるように、漢字を 勉強します。
=> Để đọc được báo, tôi học chữ Hán.
● みんなが わかるように、大きな 声で 言います。
=> Để mọi người nghe rõ, tôi nói to.
● 風邪を ひかないように、セーターを 着ます。
=> Để không bị cảm cúm, tôi mặc áo len.
* Chú ý: Động từ nguyên dạng đứng trước [ように] trong mẫu câu này là động từ không bao hàm chủ ý mà là động từ thể khả năng, và những động từ như [できる]、[わかる]、[みえる]、[きこえる]、[なる].
2. Động từ nguyên dạng + ように なりました
Cách dùng: Biểu hiện sự biến đổi trạng thái, từ không thể được thành có thể được.
Ví dụ:
● 日本語が 話せるように なりました。
=> Tôi đã có thể nói được tiếng Nhật.
● はじめは 日本料理が あまり 食べられませんでしたが、今は 何でも 食べられるように なりました。
=> Lúc đầu tôi không thể ăn được đồ Nhật nhiều lắm nhưng bây giờ có thể ăn được mọi thứ.
* Chú ý 1: Động từ nguyên dạng đứng trước [ように] trong mẫu câu này là động từ thể khả năng và những động từ như [できる]、[わかる]、[みえる]、[きこえる]、[なる],…
* Chú ý 2: Trong câu nghi vấn Động từ nguyên dạng ように なりましたか nếu trả lời bằng [いいえ] thì sẽ như sau:
A: 漢字が 書けるように なりましたか。
(Bạn đã viết được chữ Hán chưa?)
B: いいえ、まだ 書けません。
(Chưa, tôi vẫn chưa viết được.)
3. Động từ nguyên dạng / Động từ thể ない + ように しています / ください
Cấu trúc 1: ~ ように しています
Ý nghĩa: Cố gắng (tạo thành thói quen)…
Ý nghĩa: Cố gắng (tạo thành thói quen)…
● 毎日運動しています。
=> Mỗi ngày tôi cố gắng vận động.
● 甘いものを 食べないように しています。
=> Tôi cố gắng không ăn đồ ngọt.
Cấu trúc 2: ~ ように してください
Ý nghĩa: Xin hãy cố gắng…
Ý nghĩa: Xin hãy cố gắng…
● 時間を 守るように して ください。
=> Xin hãy cố gắng giữ đúng thời gian.
● この スイッチに 絶対に さわらないように して ください。
=> Xin hãy cố gắng tuyệt đối không chạm vào công tắc này.
4. Danh từ + とか
Cách dùng: Liệt kê các ví dụ. Giống với trợ từ [や] nhưng [とか] mang tính khẩu ngữ (văn nói) nhiều hơn. Có thể đặt ở cuối câu.
Ví dụ:
A: どんなスポーツを していますか。
=> Anh/chị chơi môn thể thao nào?
B: そうですね、テニスとか、水泳とか。。。
=> À,… Tôi chơi quần vợt, bơi lội,…
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.