← Quay lại danh sách
明日車で中山へ行く。うちから山までふつうは3時間ぐらいかかる。でも、明日は土曜日で、道がこむから、少し早く家を出たほうがいいだろう。11時までには山に着きたい。着いたら、すぐ昼ごはんを食べるつもりだ。

中山には美しい湖があって、たくさんの人が遊びに来る。天気がよければ、泳いだり、魚をつったりすることができる。ふねにも乗れる。わたしは、魚がつりたい。でも、天気があまりよくなかったら、つりはやめて、山でめずらしい花や鳥を見ようと思う。

湖のそばににんぎょうの美術館がある。日本のだけでなく、世界中のにんぎょうがかざってあるらしい。時間があったら、見てみたい。帰りにいなかの家によって、両親と一緒に晩ご飯を食べるつもりだ。母の料理はひさしぶりなので、とてもたのしみだ。

Câu 1: 明日この人はどうして早く出かけますか。
  • 1. 土曜日で車が多いから
  • 2. 美しい湖があるから
  • 3. めずらしい花や鳥がいるから
  • 4. あまり天気がよくないから

Câu 2: この人は明日天気がよかったら、何をしますか。
  • 1. 花や鳥を見ます
  • 2. 湖で泳ぎます
  • 3. ふねに乗ります
  • 4. 魚をつります

Câu 3: この人は美術館に行きますか。
  • 1. 行かないつもりです
  • 2. 行くかもしれません
  • 3. 行きません
  • 4. 行きたくないです

💡 Mẹo giải nhanh:
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
* Câu hỏi 3 (Tại sao lại ra ngoài sớm?): Tìm cụm từ liên quan đến việc 'ra khỏi nhà sớm' (早く家を出る) và lý do đi kèm (から). Trong đoạn văn, đó là 「少し早く家を出たほうがいいだろう」. Lý do được nêu ngay trước đó là 「明日は土曜日で、道がこむから」 (vì ngày mai là thứ Bảy và đường sẽ đông).
* Câu hỏi 4 (Nếu thời tiết tốt sẽ làm gì?): Tìm cụm từ điều kiện 'nếu thời tiết tốt' (天気がよければ) và hành động được mong muốn sau đó. Trong đoạn văn, đó là 「天気がよければ、泳いだり、魚をつったりすることができる。ふねにも乗れる。わたしは、魚がつりたい。」.
* Câu hỏi 5 (Có đi bảo tàng không?): Tìm cụm từ 'bảo tàng' (美術館) và câu nói về việc ghé thăm. Trong đoạn văn, đó là 「時間があったら、見てみたい。」.

2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
* Câu hỏi 3: Đáp án đúng là “土曜日で車が多いから” (Vì là thứ Bảy và có nhiều xe). Điều này khớp với thông tin trong đoạn văn: “明日は土曜日で、道がこむから、少し早く家を出たほうがいいだろう” (Vì ngày mai là thứ Bảy và đường sẽ đông, nên tốt hơn là ra khỏi nhà sớm một chút). “道がこむ” (đường đông) ám chỉ có nhiều xe cộ.
* Câu hỏi 4: Đáp án đúng là “魚をつります” (Câu cá). Đoạn văn nói “天気がよければ、泳いだり、魚をつったりすることができる。ふねにも乗れる。わたしは、魚がつりたい。” (Nếu thời tiết tốt, có thể bơi, câu cá. Cũng có thể đi thuyền. Tôi muốn câu cá.). Người nói đã bày tỏ rõ ràng mong muốn của mình là “câu cá”.
* Câu hỏi 5: Đáp án đúng là “行くかもしれません” (Có thể sẽ đi). Đoạn văn nói “時間があったら、見てみたい。” (Nếu có thời gian, tôi muốn xem thử.). Cụm từ “時間があったら” (nếu có thời gian) thể hiện điều kiện và “見てみたい” (muốn xem thử) thể hiện mong muốn, không phải là một kế hoạch chắc chắn, do đó “có thể sẽ đi” là phù hợp nhất.

📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)

明日車で中山へ行く。
Ngày mai tôi sẽ đi Nakayama bằng ô tô.

うちから山までふつうは3時間ぐらいかかる。
Từ nhà đến núi thường mất khoảng 3 giờ.

でも、明日は土曜日で、道がこむから、少し早く家を出たほうがいいだろう。
Nhưng vì ngày mai là thứ Bảy và đường sẽ đông nên tôi nghĩ tốt hơn nên ra khỏi nhà sớm một chút.

11時までには山に着きたい。
Tôi muốn đến núi trước 11 giờ.

着いたら、すぐ昼ごはんを食べるつもりだ。
Khi đến nơi, tôi sẽ ăn trưa ngay.

中山には美しい湖があって、たくさんの人が遊びに来る。
Ở Nakayama có một hồ nước đẹp và nhiều người đến vui chơi.

天気がよければ、泳いだり、魚をつったりすることができる。
Nếu thời tiết tốt, có thể bơi lội hoặc câu cá.

ふねにも乗れる。
Cũng có thể đi thuyền.

わたしは、魚がつりたい。
Tôi muốn câu cá.

でも、天気があまりよくなかったら、つりはやめて、山でめずらしい花や鳥を見ようと思う。
Nhưng nếu thời tiết không tốt lắm, tôi sẽ không câu cá mà thay vào đó sẽ ngắm hoa và chim quý hiếm trên núi.

湖のそばににんぎょうの美術館がある。
Gần hồ có một bảo tàng búp bê.

日本のだけでなく、世界中のにんぎょうがかざってあるらしい。
Nghe nói có trưng bày búp bê không chỉ của Nhật mà còn của khắp nơi trên thế giới.

時間があったら、見てみたい。
Nếu có thời gian, tôi muốn xem thử.

帰りにいなかの家によって、両親と一緒に晩ご飯を食べるつもりだ。
Trên đường về, tôi dự định ghé qua nhà ở quê để ăn tối cùng bố mẹ.

母の料理はひさしぶりなので、とてもたのしみだ。
Vì đã lâu không được ăn món mẹ nấu nên tôi rất mong đợi.

Biên tập bởi AhoVN.net

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 user.A (Kết Đan Đại Viên Mãn - 270 bài) | 🥈 Liu (Nguyên Anh Trung kỳ - 198 bài) | 🥉 kimhuong (Luyện khí tầng 10 - 172 bài)
Home
Túi trữ vật
Flashcard
VIP Gợi ý
Sự kiện
Top 10
Ghi chú
Đăng ký/ĐN