💡 Mẹo giải nhanh:
1. Hướng dẫn tìm từ khóa:
*
Đối với câu hỏi 1 (Đoạn 1 – Thông báo): Hãy chú ý đến các mốc thời gian cụ thể (ngày, giờ) và hành động được yêu cầu hoặc cấm. Tìm các cụm từ như “〜まで” (đến), “〜から〜まで” (từ… đến…), “〜ないでください” (vui lòng không), “〜てください” (hãy làm). Cụ thể, câu hỏi tập trung vào “来週の月曜日の午前11時” và thông báo cấm thang máy từ “午前10時から午後5時まで”.
*
Đối với câu hỏi 2 (Đoạn 2 – Nội dung câu chuyện): Tập trung vào các động từ chính và trạng thái của nhân vật. Phân biệt rõ ràng giữa hành động “gọi điện” (電話をかける) và “nói chuyện điện thoại” (電話で話す), cũng như trạng thái “không có ở nhà” (いませんでした/かえっていませんでした). Từ khóa là “電話をしましたが、友だちはいませんでした” và “もういちどかけました。でも友だちはまだかえっていませんでした”.
*
Đối với các câu hỏi điền từ vào chỗ trống (Đoạn 3):
*
Chỗ trống (ア): Đọc câu trước và câu sau để hiểu mối quan hệ. Nếu có “いろいろ” (nhiều điều) và sau đó bạn bè “nói” (言いました) thông tin, thì hành động trước đó thường là “hỏi” để nhận thông tin. Từ khóa: “友達にいろいろ(ア)。友達は、「おきなわは…」と言いました。”.
*
Chỗ trống (イ): Tìm mối quan hệ logic giữa hai vế câu. Nếu vế trước là nguyên nhân (“rất nóng”) và vế sau là kết quả/lời khuyên (“nên mang nhiều đồ hè”), thì cần một liên từ chỉ nguyên nhân-kết quả. Từ khóa: “とても暑いよ。(イ)、夏の服をたくさん持っていったほうがいい”.
*
Chỗ trống (ウ): Xem xét sự liên kết giữa thông tin đã biết (Okinawa nóng, Tokyo lạnh) và hành động tiếp theo (chuẩn bị đồ hè). Cần một liên từ thể hiện sự tiếp nối hoặc kết quả của thông tin đã nhận được. Từ khóa: “きおんが14どぐらいでした。(ウ)、わたしはおしいれのおくから、夏の洋服を出して…”.
2. Giải thích tại sao lựa chọn đó đúng:
* Câu hỏi 1: Thông báo cấm dùng thang máy từ 10 giờ sáng đến 5 giờ chiều vào thứ Hai và thứ Ba. 11 giờ sáng thứ Hai nằm trong khoảng thời gian này, nên cư dân phải sử dụng cầu thang bộ. Do đó, đáp án “来週の月曜日の午前11時には、階段を使います。” là đúng.
* Câu hỏi 2: Người viết đã gọi điện hai lần lúc 10 giờ và 11 giờ tối, nhưng cả hai lần bạn đều không có ở nhà. Điều này có nghĩa là họ đã không thể nói chuyện điện thoại. Vì vậy, đáp án “わたしはきのうのよる友だちと電話で話しませんでした。” là chính xác.
* Câu hỏi 3 (ア): Ngữ cảnh “chúng tôi đã (A) nhiều điều từ bạn người Nhật” và sau đó “bạn nói rằng…” cho thấy hành động (A) là để tìm hiểu thông tin. Do đó, “聞きました” (đã hỏi) là phù hợp nhất.
* Câu hỏi 4 (イ): Vế trước “Okinawa rất nóng” là nguyên nhân, vế sau “nên mang nhiều quần áo mùa hè” là kết quả/lời khuyên. Liên từ “だから” (vì vậy) thể hiện mối quan hệ nguyên nhân-kết quả này một cách chính xác.
* Câu hỏi 5 (ウ): Sau khi biết Okinawa nóng và nhận lời khuyên về việc mang đồ hè (mặc dù Tokyo đang lạnh), người viết đã hành động theo lời khuyên đó bằng cách lấy đồ hè ra. “それで” (vì vậy/do đó) thể hiện sự tiếp nối logic, hành động là kết quả của thông tin đã biết.
📝 Nội dung dịch (Nhật – Việt)
アパートの皆さんへ
Kính gửi tất cả cư dân của chung cư
来週の月曜日と火曜日の午前10時から午後5時までエレベーターを使わないでください。
Vào thứ Hai và thứ Ba tuần tới, từ 10 giờ sáng đến 5 giờ chiều, vui lòng không sử dụng thang máy.
階段を使ってください。
Hãy sử dụng cầu thang bộ.
きのうのよる10時に友だちのうちに電話をしましたが、友だちはいませんでした。
Tối hôm qua lúc 10 giờ tôi đã gọi điện thoại đến nhà bạn, nhưng bạn không có ở nhà.
1時間あとでもういちどかけました。
Một tiếng sau tôi gọi lại lần nữa.
でも友だちはまだかえっていませんでした。
Nhưng bạn vẫn chưa về nhà.
わたしは11時ごろねました。
Tôi đã đi ngủ vào khoảng 11 giờ.
先月わたしは学校の友達といっしょに、おきなわへ旅行に行きました。
Tháng trước, tôi đã đi du lịch đến Okinawa cùng với bạn học.
わたしたちは、旅行の前に、おきなわから来た日本人の友達にいろいろ(ア)。
Trước chuyến du lịch, chúng tôi đã (A) nhiều điều từ người bạn Nhật đến từ Okinawa.
友達は、「おきなわはとうきょうよりずっと南だから、とても暑いよ。
Bạn tôi nói rằng, 'Okinawa ở phía nam Tokyo rất nhiều, nên rất nóng.
(イ)、夏の服をたくさん持っていったほうがいい」と言いました。
(B), bạn nên mang theo nhiều quần áo mùa hè.'
そのころとうきょうはまだ4月だったので、きおんが14どぐらいでした。
Vào thời điểm đó, Tokyo vẫn còn là tháng Tư, nên nhiệt độ khoảng 14 độ.
(ウ)、わたしはおしいれのおくから、夏の洋服を出して、かばんにいっぱい入れて出かけることにしました。
(C), tôi đã lấy quần áo mùa hè từ trong tủ ra, bỏ đầy vào túi và lên đường.
2はく3日の旅行ですが、一日中、おきなわの町をけんぶつしたり、海で泳いだりするので、ようふくはたくさんあったほうがいいと思ったのです。
Chuyến đi kéo dài 2 đêm 3 ngày, nhưng vì suốt cả ngày sẽ tham quan các thành phố ở Okinawa và bơi lội ở biển, nên tôi nghĩ nên mang theo nhiều quần áo.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.