[su_audio url=”https://ahovn.net/wp-content/uploads/2024/06/062612.mp3″]

Hội thoại:

A: おかあさん (Mẹ)
B: 看護師 (Y tá)

Nội dung:

B: おはようございます。調子はどうですか。
B: Chào buổi sáng. Chị thấy thế nào?

A: おはようございます。赤ちゃんも私も元気です。
A: Chào buổi sáng. Em bé và tôi đều khỏe.

A: ただ、授乳に時間がかかるんです
A: Chỉ là việc cho con bú tốn nhiều thời gian.

B: どのくらいですか。
B: Mất khoảng bao lâu?

A: 両方で1時間ぐらいです。
A: Khoảng 1 tiếng cho cả hai bên.

B: そうですか。生まれてすぐは、そのぐらいが普通ですよ。
B: Vậy à. Mới sinh thì thường là như vậy.

A: ええ。でも、わからないことばかりで、不安なんです
A: Vâng. Nhưng tôi có nhiều điều không biết nên rất lo lắng.

B: それはそうですよね。
B: Điều đó là bình thường mà.

B: 焦らないで、何でも私たちに聞いてくださいね。
B: Đừng lo, có gì hãy hỏi chúng tôi nhé.

A: はい、ありがとうございます。
A: Vâng, cảm ơn nhiều.

Giải thích từ vựng và cách diễn đạt:

  • 授乳に時間がかかるんです
    • Việc cho con bú tốn nhiều thời gian.
    • Đây là cách diễn đạt để giãi bày triệu chứng hoặc tình trạng của mình.
    • お産のあと、ずっと腰が痛いんです
      • Sau sinh, tôi bị đau lưng liên tục.
    • 最近、夜、寝られないんです。
      • Gần đây, tôi không thể ngủ vào ban đêm.
  • わからないことばかりで、不安なんです
    • Có nhiều điều không biết nên rất lo lắng.
    • Đây là cách diễn đạt để bày tỏ cảm giác lo lắng.
    • うちの赤ちゃん、夜、真っ暗で、こわいんです
      • Em bé nhà tôi, ban đêm tối đen, nên rất sợ.
    • 昼間ひとりっきりで、さびしいんです
      • Ban ngày ở một mình, nên rất buồn.

Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN