Trong tiếng Nhật, có nhiều từ đồng âm nhưng lại mang nghĩa khác nhau, điều này khiến người học dễ nhầm lẫn. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu và phân biệt 務める、努める、勤める、勉める nhé! 🎌
  1. 務める【VỤ
    Đảm nhận một công việc, vai trò, nhiệm vụ quan trọng.

    Ví dụ:
    AhoVNさんは議長を務めています。
    Anh AhoVN đang đảm nhận vai trò chủ tịch/Chủ tọa cuộc họp.
  2. 努める【NỖ】
    Nỗ lực, cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu.

    Ví dụ:
    彼女は試験に合格するために一生懸命努めています。
    Cô ấy đang nỗ lực hết sức để đỗ kỳ thi.
  3. 勤める【CẦN】
    Làm việc tại một nơi nào đó, thường là trong một khoảng thời gian dài.

    Ví dụ:
    Phương Dungさんはその会社に10年間勤めています。
    Chị Phương Dung đã làm việc ở công ty đó 10 năm.

  4. 勉める【MIỄN】
    Dùng trong văn cổ, mang nghĩa giống 勉強する (học hành, nghiên cứu).

    Từ này hiếm gặp trong đời sống hàng ngày và thường chỉ xuất hiện trong văn chương cổ.
📌 Lưu ý: Khi sử dụng trong văn viết và nói, cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất nhé! 🎯
Hy vọng bài viết này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng các từ つとめる khác nhau trong tiếng Nhật. Đừng vội like/lưu, hãy cố gắng đọc để nhớ, nhớ để dùng ⬇️
©AhoVN.net
Hãy chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích! 🌟

Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN