← Quay lại danh sách
~せいで (sé de)
Mẫu câu “AせいでB”, có nghĩa do A (nguyên nhân, lý do) nên dẫn tới B (kết quả xấu đối với người nói).
[su_audio url=”https://ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/kurabeshochu_018.mp3″]
Ví dụ:
- タベ飲みすぎたせいで、今朝は気分が悪い。
- Tại tối hôm qua uống nhiều quá nên sáng nay cảm thấy không khỏe.
- 試合に負けてしまったのは、彼のせいだ。
- Thua là tại anh ta.
- 夏に雨が多く、気温が低かったせいで、野菜や果物が不作だ。
- Mùa hè mưa nhiều, nhiệt độ thấp nên hoa quả thất mùa.
- 彼女は悪い人ではないが、言葉が足りないせいで誤解されることがある。
- Cô ấy không phải là người xấu nhưng tại nói không đủ nên bị hiểu lầm.
~ために (tame ni)
Mẫu câu “AためにB”, có nghĩa do A (nguyên nhân, lý do) nên dẫn tới B (kết quả, có thể là tốt hay xấu).
Ví dụ:
- 台風のために旅行が中止になった。
- Do bão nên chuyến du lịch bị hủy.
- 父は家が貧しかったために大学に進学できなかった。
- Do nhà nghèo nên bố không thể theo học đại học.
- このマンションは駅から近くて便利なため、家賃が高い。
- Do nhà gần ga, tiện lợi nên giá thuê nhà cao.
- 私と彼は従兄弟だが、同じ家で育ったため、兄弟のような関係だ。
- Tôi và anh ấy là anh em họ, do cùng sống chung nhà nên có quan hệ như anh em ruột.
So sánh: “AせいでB” chứa cảm xúc tiêu cực, “AためにB” chỉ lý do khách quan.
- 台風のせいで旅行に行けなかった。(不満)
- Tại bão nên không thể đi du lịch. (Bất mãn)
- 台風のために旅行に行けなかった。(しょうがないという気持ち)
- Do bão nên không thể đi du lịch. (Không còn cách nào khác)
- AせいでB và AためにB đều sử dụng khi nguyên nhân rõ ràng.
- 雨にぬれたせいで、風邪をひいた。
- 雨にぬれたために、風邪をひいた。
- 雨にぬれたせいか、風邪をひいた。
- 雨にぬれたためか、風邪をひいた。
- AためにB có thể dùng trong trường hợp tốt, nhưng không có ý kiến chủ quan.
- その店は現地の食材を使っているため、本場の味が楽しめる。
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.