← Quay lại danh sách
~から…にかけて (kara…ni kakete)
- Một cách diễn đạt biểu thị phạm vi thời gian hoặc địa điểm đại khái.
- Không chỉ định rõ ràng khoảng thời gian hoặc địa điểm cụ thể.
[su_audio url=”https://ahovn.net/wp-content/uploads/2024/07/kurabeshochu_010.mp3″]
Cấu trúc cơ bản:
N1 から N2 にかけて
Ví dụ:
- この地方では、6月から7月にかけてよく雨が降ります。
(Kono chihō dewa, roku-gatsu kara shichi-gatsu ni kakete yoku ame ga furimasu.)
Ở vùng này, hay mưa từ tháng 6 đến tháng 7. - 料理中に服に火がついて、肩から腕にかけて火傷をした。
(Ryōri-chū ni fuku ni hi ga tsuite, kata kara ude ni kakete yakedo o shita.)
Trong khi nấu ăn, lửa bén vào áo nên bị bỏng từ vai đến cánh tay. - 明日は、北海道から東北地方にかけて、大雪になるでしょう。
(Ashita wa, hokkaidō kara tōhoku chihō ni kakete, ōyuki ni naru deshō.)
Ngày mai có thể có tuyết lớn từ Hokkaido đến vùng Đông Bắc.
~から…まで (kara…made)
- Một cách diễn đạt biểu thị khoảng thời gian từ đầu đến cuối, hoặc khoảng cách từ điểm đầu đến điểm cuối.
Cấu trúc cơ bản:
N1 から N2 まで
Ví dụ:
- この学校は3月20日から4月5日まで、春休みです。
(Kono gakkō wa san-gatsu hatsuka kara shi-gatsu itsuka made, haru-yasumi desu.)
Trường này nghỉ xuân từ 20/3 đến 5/4. - 私の家から最寄りの駅まで、歩いて5分です。
(Watashi no ie kara moyori no eki made, aruite go-fun desu.)
Từ nhà tôi đến ga gần nhất đi bộ mất 5 phút. - このお菓子は子供からお年寄りまで、多くの人に人気がある。
(Kono okashi wa kodomo kara o-toshiyori made, ōku no hito ni ninki ga aru.)
Bánh này từ trẻ em đến người già đều yêu thích. - この学校はN5レベルからN1レベルまで、たくさんのクラスがあります。
(Kono gakkō wa enu-go reberu kara enu-ichi reberu made, takusan no kurasu ga arimasu.)
Trường này có nhiều lớp từ cấp độ N5 đến cấp độ N1.
So sánh:
- ~から…まで biểu thị toàn bộ khoảng từ điểm đầu đến điểm cuối.
- ~から…にかけて không chỉ rõ toàn bộ khoảng mà chỉ biểu thị một phạm vi đại khái.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.