妹:おいしいね、このチーズケーキ。 Em gái: Bánh cheesecake này ngon thật đấy.
姉:うん。あ!チーズケーキと言えば、割引券があったの、忘れてた。…ほら! Chị gái: Ừ. À! Nhắc đến bánh cheesecake, chị quên mất là mình có phiếu giảm giá này. … Này!
妹:なんだー。早く気がつけばよかったのに。もう食べちゃったよ。 Em gái: Gì chứ? Nếu mà sớm phát hiện ra thì tốt rồi. Em ăn mất rồi.
姉:会計のとき出せばいいんじゃないの?えーっと、あ、注文のときに出すんだって。 Chị gái: Có lẽ cứ đưa ra lúc thanh toán là được chứ? À, phiếu này phải đưa lúc đặt món cơ.
妹:えー。半額になるはずだったんでしょ。二人だから240円も安くなるだったのに。 Em gái: Hả? Lẽ ra sẽ được giảm một nửa giá mà, đúng không? Hai người thì đã tiết kiệm được đến 240 yên rồi.
姉:一人分だけだって。でも、それでももったいないよね。店員さんに聞いてみようか。 Chị gái: Chỉ giảm giá cho một phần thôi. Nhưng dù vậy cũng tiếc quá nhỉ. Hay thử hỏi nhân viên xem sao.
妹:ちょっと見せて。あれ?なんだ、これ期限過ぎてるじゃない。 Em gái: Đưa em xem nào. Ơ? Gì đây? Cái này hết hạn rồi còn gì.
Phân tích và giải thích các đáp án
姉も妹もチーズケーキを注文した。 (Cả chị và em gái đều đã gọi bánh cheesecake.)
Trong đoạn hội thoại, cả hai đều nói về việc ăn bánh cheesecake, và chị gái cũng đề cập đến phiếu giảm giá cho cheesecake. Điều này chứng tỏ cả hai đã gọi món cheesecake.
Đáp án này đúng.
この店のチーズケーキは240円である。 (Bánh cheesecake ở quán này có giá 240 yên.)
Em gái nói: 「二人だから240円も安くなるだったのに」(Hai người thì đã giảm được 240 yên rồi). Đây là phiếu giảm giá 50%, tức giá gốc của một phần cheesecake là 240 yên × 2 = 480 yên. Mỗi phần cheesecake giá 240 yên.
Đáp án này đúng.
割引券は会計のときに出せばいい。 (Phiếu giảm giá có thể sử dụng lúc thanh toán.)
Chị gái ban đầu nghĩ có thể dùng phiếu giảm giá khi thanh toán: 「会計のとき出せばいいんじゃないの?」, nhưng sau đó phát hiện ra phiếu phải được đưa khi đặt món: 「注文のときに出すんだって」.
Đáp án này sai.
割引券は一緒に行った人の分も安くなる。 (Phiếu giảm giá giảm cho cả phần của người đi cùng.)
Chị gái nói: 「一人分だけだって」(Chỉ giảm giá cho một phần thôi), nên phiếu không áp dụng cho phần của người đi cùng.
Đáp án này sai.
今回、この割引券は使えない。 (Lần này không thể sử dụng phiếu giảm giá này.)
Em gái phát hiện phiếu giảm giá đã hết hạn: 「これ期限過ぎてるじゃない」. Vì vậy, phiếu không thể sử dụng được.
その店の商品全部に使えるわけではない。 (Không thể sử dụng cho tất cả các sản phẩm của cửa hàng.)
この券はもらった店でしか使えない。 (Phiếu này chỉ sử dụng tại cửa hàng đã nhận được phiếu.)
この券を使えば支払いは半額になる。 (Nếu sử dụng phiếu này, hóa đơn sẽ được giảm một nửa.)
その店によって使えない時間帯がある。 (Có khoảng thời gian không thể sử dụng phiếu này tùy cửa hàng.)
Phân tích từng lựa chọn
Lựa chọn 1: その店の商品全部に使えるわけではない。
Phiếu A (cheesecake): 「他のクーポン券との併用はできません。」(Không thể dùng chung với các phiếu giảm giá khác) và giới hạn chỉ áp dụng cho cheesecake.
Phiếu B (500 yên): 「調剤・ハガキ・切手・雑誌等、一部ご利用になれない商品がございます。」(Không thể sử dụng cho một số sản phẩm như thuốc, bưu thiếp, tem, tạp chí, v.v.).
=> Cả hai phiếu đều không thể áp dụng cho tất cả sản phẩm. Lựa chọn này đúng.
Lựa chọn 2: この券はもらった店でしか使えない。
Phiếu A: Có ghi 「全国のBerry’s各店でご利用になれます。」(Có thể sử dụng tại tất cả các chi nhánh của Berry’s).
Phiếu B: Có ghi 「全国でお使いいただけます。」(Có thể sử dụng tại tất cả các chi nhánh trên toàn quốc).
=> Không phải chỉ dùng tại cửa hàng nhận được phiếu. Lựa chọn này sai.
Lựa chọn 3: この券を使えば支払いは半額になる。
Phiếu A: 「50% OFF券」(Phiếu giảm giá 50%), tức thanh toán chỉ còn một nửa.
Phiếu B: Là phiếu mua hàng trị giá 500 yên, không liên quan đến giảm 50%.
=> Không phải cả hai phiếu đều giảm một nửa. Lựa chọn này sai.
Lựa chọn 4: その店によって使えない時間帯がある。
Phiếu A: Có ghi 「時間帯: (6:00~10:00)はご利用になれません。」(Không thể sử dụng trong khoảng thời gian 6:00~10:00).
Phiếu B: Không ghi giới hạn thời gian sử dụng.
=> Không phải cả hai phiếu đều có giới hạn thời gian. Lựa chọn này sai.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.