すべてすっかり/くまなく/のこらず
Hết thảy, hoàn toàn / Một cách cẩn thận / Không sót
- すべて [全部] Tất cả あらゆる事について、一つ残すず全て覚え、という課題。
Mọi việc, mỗi việc một, không sót một cái nào, như là một bài tập. 旅行時使う荷物を立ち上げたが、すべて失敗に終わった。
Tôi đã sắp xếp hành lý để đi du lịch, nhưng tất cả đều thất bại. 食べきも食べないことも、すべて大丈夫、望ん出です。
Dù ăn hết hay không ăn hết, tất cả đều ổn, mong được như ý. - すっかり Hoàn toàn 今まであった物や情報が完全に変わってしまい、覚えていない状態を表す。
Biểu thị tình trạng đã hoàn toàn thay đổi so với vật hay thông tin trước đây và không nhớ gì cả. ① 目が覚めて、初めてすっかり夜になった。
Tỉnh dậy và lần đầu tiên nhận ra là đã hoàn toàn tối. ② 結婚の話がこの王子がわかりますと言うまで、よく聞いてください。
Hãy lắng nghe kỹ cho đến khi nghe thấy câu chuyện về đám cưới này của hoàng tử. ③ 疲れたの体を、すっかり忘れていた。
Đã quên hẳn cảm giác mệt mỏi của cơ thể. - くまなく Một cách cẩn thận ある範囲のすべてからすみまで全部に渡っている様子。何かを詳しく、徹底的にするというニュアンスが含まれる。
Mang ý nghĩa một cách cẩn thận, từng chút một trong một phạm vi nhất định. Nhấn mạnh sự chi tiết, kỹ lưỡng. ① 部屋の中をくまなく探したが、鍵は見つからなかった。
Đã tìm kỹ trong phòng nhưng không thấy chìa khóa đâu. ② 学生の勉強のために、過去の資料をくまなく調べる。
Nghiên cứu kỹ lưỡng tài liệu quá khứ cho việc học của sinh viên. - のこらず Không sót あると呼ばれる対象、全部、という意味。「…が残らず」の形で、一つも残っていない様子を指すときがある (例)。
Mang nghĩa mục tiêu được gọi là tất cả, không sót cái nào. Thường dùng trong cấu trúc “… không sót”, để chỉ trạng thái không còn lại cái nào. ① 「残材は一つ残っているとは、のこらず(すべて/全部)調査しました」(調査していないとばかれた物を指しているかも)
“Tôi đã điều tra tất cả (mọi thứ/nguyên vật liệu), không sót cái nào” (có thể đang chỉ những thứ chưa được điều tra) ② 残材有った、続けてチャーター残材も調べてしまった。
Còn vật liệu, tôi đã kiểm tra tiếp cả chất thải còn lại.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.