文型 (Cấu trúc câu)
1. コーヒー、いかがですか。 (Cà phê thì sao?)
2. コーヒーはちょっと。 (Cà phê thì tôi không thích lắm.)
3. お茶、お願いします。 (Cho tôi trà, làm ơn.)
[su_audio url=”https://ahovn.net/wp-content/uploads/2024/08/2-1.mp3″]
山田: キムさん、こちらへどうぞ。
(Yamada: Kim-san, mời anh qua đây.)
キム: はい、失礼します。
(Kim: Vâng, tôi xin phép.)
高橋: コーヒーいかがですか。
(Takahashi: Cà phê thì sao?)
キム: ありがとうございます。
(Kim: Cảm ơn bạn.)
高橋: 山田さんは?
(Takahashi: Còn Yamada-san thì sao?)
山田: コーヒーはちょっと。
(Yamada: Cà phê thì tôi không thích lắm.)
高橋: じゃ、お茶はいかがですか。
(Takahashi: Vậy, trà thì sao?)
山田: すみません、お茶お願いします。
(Yamada: Xin lỗi, cho tôi trà, làm ơn.)
高橋: キムさん、お砂糖とミルクは?
(Takahashi: Kim-san, còn đường và sữa thì sao?)
キム: ミルクお願いします。
(Kim: Cho tôi sữa, làm ơn.)
【要点】(Điểm chính)
Ⅰ. noun+いかがですか。 (Cách biểu hiện khi mời hoặc đề nghị một thứ gì đó)
- ビール、いかがですか。 (Bia thì sao?)
- カレー、いかがですか。 (Cà ri thì sao?)
- 飲み物、いかがですか。 (Đồ uống thì sao?)
Ⅱ. noun+は ちょっと。 (Cách từ chối một cách nhẹ nhàng)
- 納豆はちょっと。 (Natto thì tôi không thích lắm.)
- 野球はちょっと。 (Bóng chày thì tôi không thích lắm.)
- 日曜日はちょっと。 (Chủ nhật thì tôi không tiện lắm.)
Ⅲ. noun+お願いします。 (Cách đơn giản để yêu cầu điều gì đó)
- 紅茶、お願いします。 (Cho tôi trà đen, làm ơn.)
- 新宿、お願いします。 (Đến Shinjuku, làm ơn.)
- 二つ、お願いします。 (Cho tôi hai cái, làm ơn.)
【練習】 (Luyện tập)
- コーヒー → コーヒーいかがですか。
(Cà phê → Cà phê thì sao?) - ミルク → ミルクはちょっと。
(Sữa → Sữa thì tôi không thích lắm.) - 砂糖 → 砂糖お願いします。
(Đường → Cho tôi đường, làm ơn.)
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.