Câu hỏi số: 1
この漢字はなんと読みますか。
- ようじ
- かんじ
- もじ
- ぶんじ
Câu hỏi: Chữ Hán này đọc như thế nào?
- 漢字: Phiên âm Hiragana: かんじ, Hán Việt: Hán Tự, Nghĩa: Chữ Hán.
Câu hỏi số: 2
よく考えてから書いてください。
- こたえて
- まちがえて
- そろえて
- かんがえて
Câu hỏi: Hãy suy nghĩ kỹ trước khi viết.
- 考えて: Phiên âm Hiragana: かんがえて, Hán Việt: Khảo, Nghĩa: Suy nghĩ.
Câu hỏi số: 3
にほんの小説を読んでみたいです。
- しょうせつ
- しょせつ
- しょうぜつ
- しょぜつ
Câu hỏi: Tôi muốn thử đọc tiểu thuyết Nhật Bản.
- 小説: Phiên âm Hiragana: しょうせつ, Hán Việt: Tiểu Thuyết, Nghĩa: Tiểu thuyết.
Câu hỏi số: 4
ことばがわからないとき、じしょがないと不便です。
- むびん
- むべん
- ぶびん
- ふべん
Câu hỏi: Khi bạn không biết từ ngữ và không có từ điển thì rất bất tiện.
- 不便: Phiên âm Hiragana: ふべん, Hán Việt: Bất Tiện, Nghĩa: Bất tiện.
Câu hỏi số: 5
きょうかしょを教室にわすれてしまいました。
- きょしつ
- きゅしつ
- きょうしつ
- きゅうしつ
Câu hỏi: Tôi đã để quên sách giáo khoa trong lớp học.
- 教室: Phiên âm Hiragana: きょうしつ, Hán Việt: Giáo Thất, Nghĩa: Lớp học.
Câu hỏi số: 6
この中で正しいものはどれですか。
- たのしい
- ただしい
- うれしい
- かなしい
Câu hỏi: Trong số những cái này, cái nào là đúng?
- 正しい: Phiên âm Hiragana: ただしい, Hán Việt: Chính, Nghĩa: Đúng, chính xác.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.