Câu hỏi số: 1
ここに住所を書いてください。
- じゅうしょう
- じゅうしょ
- じゅしょう
- じゅしょ
Câu hỏi: Vui lòng viết địa chỉ vào đây.
- 住所: Phiên âm Hiragana: じゅうしょ, Hán Việt: Trú Sở, Nghĩa: Địa chỉ.
Câu hỏi số: 2
こうくうびんはとても遅いです。
- あさい
- かたい
- おそい
- はやい
Câu hỏi: Gửi bằng đường hàng không rất chậm.
- 遅い: Phiên âm Hiragana: おそい, Hán Việt: Trì, Nghĩa: Chậm.
Câu hỏi số: 3
このふうとうの重さは500グラムです。
- おもさ
- ふとさ
- あつさ
- ひくさ
Câu hỏi: Trọng lượng của phong bì này là 500 gram.
- 重さ: Phiên âm Hiragana: おもさ, Hán Việt: Trọng, Nghĩa: Trọng lượng, cân nặng.
Câu hỏi số: 4
かいしゃはおおさか市内にあります。
- いちうち
- しいない
- しない
- いちない
Câu hỏi: Công ty nằm trong nội thành Osaka.
- 市内: Phiên âm Hiragana: しない, Hán Việt: Thị Nội, Nghĩa: Nội thành, trong thành phố.
Câu hỏi số: 5
あいての名前のあとに「様」を書きます。
- よう
- かた
- あて
- さま
Câu hỏi: Viết chữ “sama” sau tên người nhận.
- 様: Phiên âm Hiragana: さま, Hán Việt: Dạng, Nghĩa: Danh xưng lịch sự để gọi người khác, giống như “quý ông”, “quý bà”.
Câu hỏi số: 6
かれにてがみを書きたいですが、どこに住んでいるかわかりません。
- すんで
- よんで
- とんで
- のんで
Câu hỏi: Tôi muốn viết thư cho anh ấy, nhưng không biết anh ấy sống ở đâu.
- 住んで: Phiên âm Hiragana: すんで, Hán Việt: Trú, Nghĩa: Sống, cư trú.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.