迎える・見送る
いらっしゃいませ。
Welcome.
Xin chào mừng.
ごゆっくりどうぞ。
Please take your time.
Xin cứ từ từ.
ごゆっくりお楽しみください。
Please enjoy yourself.
Xin hãy tận hưởng.
何かありましたら、お申し付けください。
If there is anything, please let us know.
Nếu có gì cần, xin vui lòng cho chúng tôi biết.
お忘れ物はございませんか。
Did you forget anything?
Bạn có quên gì không?
ご来店ありがとうございました。
Thank you for coming to the store.
Cảm ơn bạn đã đến cửa hàng.
ありがとうございました。またお越しくださいませ。
Thank you very much. Please come again.
Cảm ơn bạn rất nhiều. Xin mời bạn đến lần sau.
お気をつけてお帰りください。
Please be careful on your way home.
Xin hãy cẩn thận trên đường về.
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.