謝る

[su_audio url=”https://ahovn.net/wp-content/uploads/2024/09/700sk_017.mp3″]

失礼いたしました。
I apologize for my rudeness.
Tôi xin lỗi vì sự bất lịch sự của mình.

大変失礼いたしました。
I am very sorry for my rudeness.
Tôi vô cùng xin lỗi vì sự bất lịch sự của mình.

お待たせして申し訳ありません。
I apologize for keeping you waiting.
Tôi xin lỗi vì đã để bạn phải chờ đợi.

大変お待たせしました。
I sincerely apologize for keeping you waiting.
Tôi chân thành xin lỗi vì đã để bạn chờ lâu.

遅くなってしまい、申し訳ございません。
I am very sorry for being late.
Tôi rất xin lỗi vì sự chậm trễ.

お手数をおかけします。/ご面倒をおかけします。
I apologize for the trouble. / I apologize for the inconvenience.
Tôi xin lỗi vì sự phiền hà. / Tôi xin lỗi vì sự bất tiện.

お役に立てず、申し訳ございません。
I am sorry I couldn’t be of help.
Tôi xin lỗi vì tôi không giúp được gì.

ご迷惑をおかけして、誠に申し訳ありませんでした。
I sincerely apologize for causing you trouble.
Tôi thành thật xin lỗi vì đã gây rắc rối cho bạn.


Để lại một bình luận

Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN