挨拶と基本的な表現/Lời chào và Cụm từ Cơ bản/Greetings and Basic Phrases
[su_audio url=”https://ahovn.net/wp-content/uploads/2024/08/700ph_002.mp3″]
1. おはようございます。/おはよう。
Chào buổi sáng.
(Good morning.)
2. こんにちは。
Xin chào.
Hello. (Good day.)
3. こんばんは。
Chào buổi tối.
(Good evening.)
4. おやすみなさい。/おやすみ。
Chúc ngủ ngon.
(Good night.)
5. 元気ですか。——ええ、元気ですよ。
Bạn khỏe không? —— Ừ, tôi khỏe.
(How are you? —— Yes, I’m fine.)
6. いただきます。
Tôi xin phép ăn đây.
(I humbly receive the meal.)
7. ごちそうさまでした。/ごちそうさま。
Cảm ơn vì bữa ăn.
(Thank you for the meal.)
8. ありがとうございます。/ありがとう。
Cảm ơn.
(Thank you.)
9. さようなら。
Tạm biệt.
(Goodbye.)
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.