01. お別れの表現/Cách diễn đạt chia tay/Expressions of Farewell

[su_audio url=”https://ahovn.net/wp-content/uploads/2024/08/700ph_005.mp3″]

1. おはようございます。
Chào buổi sáng.
(Good morning.)

2. お久しぶりです。/ご無沙汰しております。
Lâu rồi không gặp.
(Long time no see.)

3. お変わりありませんか。—— はい、おかげさまで。
Bạn có khỏe không? —— Vâng, nhờ ơn bạn, tôi khỏe.
(Have you been well? —— Yes, thanks to you.)

4. 最近、調子はどうですか。—— まあまあです。
Dạo này bạn thế nào? —— Cũng tàm tạm.
(How have you been recently? —— So-so.)

5. お疲れさまです。/お疲れ。
Bạn vất vả rồi.
(Good job/Well done.)

6. [先に帰るときに言う] お先に失礼します。
Khi về trước người khác: Xin phép về trước.
(When leaving earlier than others: Excuse me for leaving first.)

7. [部屋に入るときや、何人かが話をしているところに話しかけるときに言う。] 失礼します。
Khi vào phòng hoặc khi chen vào cuộc nói chuyện của ai đó: Xin phép.
(When entering a room or interrupting a conversation: Excuse me.)

8. [その場を去るときに言う。] では、失礼します。
Khi rời khỏi nơi đó: Vậy thì, xin phép.
(When leaving a place: Well, excuse me.)

9. じゃ、またね。
Vậy, hẹn gặp lại.
(See you later.)


Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN