1. 紹介の表現/Cách diễn đạt giới thiệu/Expressions of Introduction
[su_audio url=”https://ahovn.net/wp-content/uploads/2024/08/700ph_020.mp3″]
1. 私はミラーです。
Tôi là Mira.
(I am Mira.)
2. こちらはスミスさんです。
Đây là anh Smith.
(This is Mr. Smith.)
3. スミスさんは私の友達です。
Anh Smith là bạn của tôi.
(Mr. Smith is my friend.)
4. 私は教師です。
Tôi là giáo viên.
(I am a teacher.)
5. お母さんはお元気ですか。
Mẹ bạn có khỏe không?
(How is your mother?)
6. はい、相変わらず元気です。
Vâng, bà vẫn khỏe như mọi khi.
(Yes, she is as healthy as always.)
7. あれは何というビルですか。
Đó là tòa nhà gì vậy?
(What is that building called?)
8. ああ、あれは六本木ヒルズです。
Ồ, đó là Roppongi Hills.
(Oh, that is Roppongi Hills.)
9. きれいなビルですね。
Tòa nhà đẹp nhỉ.
(That’s a beautiful building.)
Để lại một bình luận
Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.