件名 (Tiêu đề):

ご注文のお礼

Lời cảm ơn đặt hàng

内容 (Nội dung):

平素は大変お世話になっております。秀和株式会社営業部の上山泰子でございます。

Chúng tôi luôn được sự giúp đỡ của quý vị. Tôi là Ueyama Yasuko, thuộc bộ phận kinh doanh của Công ty Showa.

さてこのたびは、弊社の新商品でありますマールⅢをご注文いただきまして、お礼申し上げます。

Chúng tôi xin cảm ơn quý vị đã đặt hàng sản phẩm mới Maru III của công ty chúng tôi.

マールⅢは、従来の商品マールAを、機能性やデザイン面で一新させたものです。長年にわたって弊社製品をご愛用いただいてきました北川様に、必ずやさらなるご満足をいただける商品と確信しております。

Maru III là sản phẩm cải tiến về chức năng và thiết kế so với sản phẩm truyền thống Maru A. Chúng tôi tin rằng ông Kitagawa, người đã sử dụng sản phẩm của công ty chúng tôi trong nhiều năm, sẽ hoàn toàn hài lòng với sản phẩm này.

現在、工場の製造、出荷業務も順調に進んでおり、納期通りにお届けできる見込みですので、もう少しお待ちください。

Hiện tại, quá trình sản xuất và giao hàng tại nhà máy đang tiến triển tốt và dự kiến sẽ giao hàng đúng hạn, xin ông vui lòng chờ thêm một chút.

またお使いになりました際に、お気づきの点がございましたら、ぜひお気軽にご連絡いただければ幸いでございます。

Khi sử dụng, nếu có bất kỳ điều gì cần lưu ý, xin ông vui lòng liên hệ với chúng tôi.

どうぞ今後ともよろしくお願い申し上げます。

Rất mong tiếp tục nhận được sự hợp tác của quý vị trong tương lai.

ポイント (Điểm quan trọng):

  • 信頼感、期待感をもってもらうために
    Để tạo sự tin tưởng và kỳ vọng

注文を受けてから発送までの間に出すメール文例です。注文は受けたのだからこちらは品物を送るだけでもよいのですが、その間で一度、コミュニケーションをとることで、お客様からの信頼感、期待感を高めます。「この会社は信用できる」と思ってもらうことがキャンセルの防止、また重ねての注文につながるのです。
Đây là ví dụ về email được gửi trong khoảng thời gian từ khi nhận đơn đến khi giao hàng. Mặc dù sau khi nhận đơn chúng ta chỉ cần gửi hàng, nhưng việc giao tiếp một lần trong khoảng thời gian này sẽ giúp tăng cường sự tin tưởng và kỳ vọng từ khách hàng. “Công ty này đáng tin cậy” là suy nghĩ mà chúng ta muốn khách hàng có, điều này sẽ ngăn chặn hủy đơn và dẫn đến các đơn hàng tiếp theo.


言い換えフレーズ例|Ví dụ về các cách diễn đạt thay thế

その1. 注文に感謝するフレーズ|Cụm từ cảm ơn khi nhận đơn đặt hàng

「いつもご愛顧いただき、またこの度は新商品のマールⅢをご注文いただきまして、誠にありがとうございます。」
“Cảm ơn quý khách đã luôn ủng hộ, và lần này cũng đã đặt hàng sản phẩm mới Maru III của chúng tôi. Chân thành cảm ơn quý khách.”

  • 説明 (Giải thích):
    日頃のお礼と商品注文のお礼を重ねたフレーズです。簡潔なメールにしたい場合の、冒頭の挨拶として使えます。
    Đây là cụm từ kết hợp lời cảm ơn hàng ngày và cảm ơn đơn đặt hàng. Có thể sử dụng như lời chào mở đầu trong email ngắn gọn.

その2. 商品をアピールするフレーズ|Cụm từ giới thiệu sản phẩm

「すでにお使いのお客様からも、使い心地をはじめとして高い評価をいただいております。」
“Khách hàng đã sử dụng cũng đánh giá cao về cảm giác sử dụng.”

  • 説明 (Giải thích):
    すでに他のお客様からの評価実績があれば、それを伝えて相手に安心していただくのもよいでしょう。お客様には、どのような場合でも注文品について「本当に大丈夫か」との不安があるものです。それを払拭するフレーズで、キャンセルの防止策にもなります。
    Nếu đã có đánh giá từ khách hàng khác, hãy truyền đạt điều đó để đối tác yên tâm. Khách hàng thường có lo lắng về sản phẩm đặt hàng rằng “Liệu có ổn không”. Đây là cụm từ để xóa tan lo lắng đó, phòng ngừa việc hủy đơn.

その3. 納品に時間がかかる際のフレーズ|Cụm từ khi cần thêm thời gian để giao hàng

「もう少々お時間をいただけますようお願いいたします。」
“Xin quý khách vui lòng chờ thêm một chút thời gian nữa.”

  • 説明 (Giải thích):
    「お待ちください」をさらに丁寧にした表現です。納期が決まっていて、それは守れそうにない場合でも、このようなフレーズがあると、販売側の「一刻も早くお届けしたい」という気持ちがアピールできます。
    Đây là cách diễn đạt lịch sự hơn của “Xin vui lòng chờ”. Ngay cả khi thời hạn giao hàng đã được quyết định nhưng không thể đảm bảo, cụm từ này thể hiện mong muốn “muốn giao hàng nhanh nhất có thể” từ phía người bán.

その4. 感想を促すフレーズ|Cụm từ khuyến khích đánh giá

「ご意見やご要望などをお寄せいただければ幸いです。」
“Chúng tôi rất mong nhận được ý kiến và yêu cầu của quý khách.”

  • 説明 (Giải thích):
    「満足してもらえる製品」との自信を示すと同時に、今後もお客様の要望にこたえて改善を続けてゆこうとの謙虚な気持ちを示すことで、さらに信頼感を与えます。
    Cụm từ này không chỉ thể hiện sự tự tin về “sản phẩm làm hài lòng khách hàng”, mà còn cho thấy thái độ khiêm tốn với mong muốn tiếp tục cải tiến để đáp ứng yêu cầu khách hàng trong tương lai, từ đó tăng cường sự tin tưởng.

Để lại một bình luận

⚡ Phong thần Top3: 🥇 Liu (Hợp Thể_V10 - 576 bài) | 🥈 Hien DL (Trúc Cơ_V7 - 476 bài) | 🥉 Phu nhân Lão Tổ (Đại Viên Mãn_V8 - 421 bài)
Home
🏺 Túi trữ vật
🤝 Song tu
🐉 Linh thú
VIP Gợi ý
⚔️ Đại hội
Top 10
Đăng ký/ĐN