件名 (Tiêu đề):

3月4日のお招きのお礼

Cảm ơn lời mời ngày 4 tháng 3

内容 (Nội dung):

平素は大変お世話になっております。秀和株式会社の坂崎洋平でございます。

Chúng tôi luôn được sự giúp đỡ của quý vị. Tôi là Sakazaki Yohei từ Công ty Showa.

さて、先日は心のこもったおもてなしをいただき、誠にありがとうございました。

Hôm trước, cảm ơn quý vị đã tiếp đón nồng hậu.

とても楽しいお話とおいしいお料理に、つい時間が経つのも忘れてしまいました。

Những câu chuyện thú vị và món ăn ngon đã khiến tôi quên mất thời gian trôi qua.

また、藤井様のお仕事の場とはまた違った一面も垣間見ることができ、より親しみを覚え、改めてすばらしい方と感じました。

Ngoài ra, tôi cũng được thấy một khía cạnh khác của ông Fujii mà không phải trong công việc, và cảm thấy gần gũi hơn. Tôi càng nhận ra ông là một người tuyệt vời.

今後とも末永くお付き合いいただきますよう、あらためてよろしくお願い申し上げます。

Rất mong tiếp tục nhận được sự hợp tác lâu dài từ quý vị.

取り急ぎお礼まで。

Trước tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn.

ポイント (Điểm quan trọng):

  • 接待の意義を具体的に伝える
    Truyền đạt ý nghĩa cụ thể của việc tiếp đón

接待を受けた場合のお礼メールです。「ご馳走になりありがとうございました」というだけでなく、接待の場で感じたこと、感銘したこと、発見したことなどを具体的に述べましょう。

Đây là email cảm ơn khi được tiếp đón. Không chỉ đơn thuần là “Cảm ơn vì đã chiêu đãi”, hãy nêu cụ thể những cảm nhận, ấn tượng và khám phá của bạn trong buổi tiếp đón.

接待の意義は、言うまでもなく双方の信頼関係の構築です。それができたことを双方で確認できるようなメール文が書ければ、接待した方にも一層喜ばれます。
Ý nghĩa của việc tiếp đón là xây dựng mối quan hệ tin tưởng giữa hai bên. Nếu bạn viết được email xác nhận điều đó, người tiếp đón sẽ càng vui hơn.


言い換えフレーズ例|Ví dụ về các cách diễn đạt thay thế

その1. 接待のお礼を述べるフレーズ|Cụm từ cảm ơn khi được tiếp đón

「先日は、身に余るおもてなしをいただき、心よりお礼申し上げます。」
“Xin chân thành cảm ơn vì sự tiếp đón chu đáo quá mức của quý vị hôm trước.”

  • 説明 (Giải thích):
    自分がまだ若手であるとか、先方が地位の高い人が同席したなどの際に用いるお礼のフレーズです。「身に余る」とは、「自分のようなものにはもったいないほど」という意味です。
    Đây là cụm từ cảm ơn dùng khi bạn còn trẻ hoặc khi có người có địa vị cao cùng tham dự. “身に余る” có nghĩa là “quá mức so với người như tôi”.

その2. 接待の感想を述べるフレーズ (1)|Cụm từ diễn đạt cảm tưởng về việc được tiếp đón (1)

「皆様の楽しいお話に心和む時を過ごさせていただきました。」
“Tôi đã có thời gian thư giãn và hòa mình vào những câu chuyện thú vị của mọi người.”

  • 説明 (Giải thích):
    複数の人から接待を受けた場合で、取引先の風通しの良い社風を感じた場合などには、このような表現もよいでしょう。「楽しかった」だけで済まさず、いろいろな表現を探してみましょう。
    Nếu bạn được tiếp đón bởi nhiều người và cảm nhận được không khí cởi mở của đối tác, cụm từ này rất phù hợp. Không chỉ dừng lại ở “vui”, hãy tìm những cách diễn đạt phong phú hơn.

その3. 接待の感想を述べるフレーズ (2)|Cụm từ diễn đạt cảm tưởng về việc được tiếp đón (2)

「周囲の人へさりげなく気配りされる藤井様のご様子に、尊敬の念を深くいたしました。」
“Tôi rất ngưỡng mộ sự quan tâm chu đáo của ông Fujii đối với mọi người xung quanh.”

  • 説明 (Giải thích):
    接待は、仕事以外の面での理解と交流を深める場ですので、そこで感じたことを素直に述べながら相手への敬意を示すことができれば、なお喜ばれます。
    Tiếp đón là cơ hội để hiểu và giao lưu ngoài công việc, nếu bạn có thể bày tỏ cảm nhận một cách chân thành và thể hiện sự tôn trọng đối với đối tác, họ sẽ rất vui.

その4. 更なるお付き合いにつなげるフレーズ|Cụm từ để tiếp tục mối quan hệ

「次は、私どもも一席ご用意させていただきますので、その節にはぜひよろしくお願い申し上げます。」
“Lần tới, chúng tôi sẽ chuẩn bị một buổi tiếp đón, rất mong được sự hợp tác của quý vị.”

  • 説明 (Giải thích):
    お互いの会社が対等の関係で取引きをしている場合は、それぞれで接待し合うこともあります。「おもてなしさせていただきます」という表現も使えます。
    Khi hai công ty có mối quan hệ ngang bằng và giao dịch với nhau, việc tiếp đón lẫn nhau là thường thấy. Bạn cũng có thể sử dụng cụm từ “Chúng tôi sẽ tiếp đón quý vị”.

Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN