件名 (Tiêu đề):

価格決定のご連絡

Thông báo quyết định giá cả

内容 (Nội dung):

平素は大変お世話になっております。秀和株式会社の加藤です。

Xin chào quý vị, tôi là Kato từ Công ty Showa.

さて、かねてより検討を重ねておりました新商品の価格を決定いたしましたので、ご連絡致します。

Chúng tôi xin thông báo rằng giá của sản phẩm mới đã được quyết định sau một thời gian xem xét kỹ lưỡng.

商品名 ランス 商品番号118 価格 ¥5,000-

Tên sản phẩm: Lance
Mã sản phẩm: 118
Giá: 5,000 Yên

使用材料が高騰する中、生産工程の見直し・不要コストの圧縮などあらゆる努力をしたうえで、この価格といたしました。

Trong bối cảnh giá nguyên liệu tăng cao, chúng tôi đã quyết định giá này sau khi xem xét lại quy trình sản xuất và cắt giảm các chi phí không cần thiết.

品質、価格とも他社に負けないものと確信致しております。

Chúng tôi tin rằng chất lượng và giá cả của sản phẩm sẽ không thua kém các công ty khác.

今後ともご協力くださる皆様、およびお客様にご満足いただける商品を開発してまいります。

Chúng tôi sẽ tiếp tục phát triển các sản phẩm để làm hài lòng quý vị và khách hàng của quý vị.

ご理解の上、一層のご愛顧を賜りますようお願い申し上げます。

Mong quý vị hiểu và tiếp tục ủng hộ chúng tôi.

ポイント (Điểm quan trọng):

  • 説得力ある表現を工夫する
    Khéo léo sử dụng các biểu hiện thuyết phục

代理店、販売店などに商品価格の決定を通知するメールです。相手に「この金額で消費者に受け入れられるのか」という疑問や不満を持たれないよう、簡潔な中にも説得力のある文章が求められます。
Đây là email thông báo quyết định giá cả sản phẩm cho các đại lý và nhà bán lẻ. Để tránh cho đối phương có những thắc mắc hay bất mãn như “Liệu giá này có được người tiêu dùng chấp nhận không?”, cần viết một cách ngắn gọn nhưng thuyết phục.


言い換えフレーズ例|Ví dụ về các cách diễn đạt thay thế

その1. 決定に説得力を持たせるフレーズ|Cụm từ làm cho quyết định thuyết phục hơn

「消費者アンケートをもとに検討した結果、」
“Kết quả được đưa ra sau khi xem xét các khảo sát của người tiêu dùng.”

  • 説明 (Giải thích):
    決定の根拠を伝えるフレーズです。決定事項を提示する際の前置きとしての効果もあります。回りくどくならない程度に、短く述べます。場合によっては「3回会議を重ね検討した」のように、具体的な数字を入れてもよいでしょう。
    Đây là cụm từ để nêu rõ cơ sở của quyết định. Nó cũng có tác dụng như một phần giới thiệu trước khi trình bày quyết định. Hãy trình bày ngắn gọn mà không làm phức tạp vấn đề. Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng con số cụ thể như “Sau 3 cuộc họp xem xét kỹ lưỡng”.

その2. 決定の根拠を示すフレーズ|Cụm từ chỉ ra cơ sở của quyết định

「この価格は、関係各位の多大なご協力により実現いたしました。」
“Giá này được đưa ra nhờ sự hợp tác to lớn của tất cả các bên liên quan.”

  • 説明 (Giải thích):
    取引先にあてた通知においては、関係者の理解と協力に触れることも必要な場合があります。周囲に感謝しつつ、一方的な決定ではないことをしっかり伝えましょう。
    Trong thông báo gửi đến các đối tác, đôi khi cần đề cập đến sự hiểu biết và hợp tác của các bên liên quan. Hãy cảm ơn họ và truyền đạt rõ rằng đây không phải là quyết định đơn phương.

その3. 決定についての自信を述べるフレーズ|Cụm từ bày tỏ sự tự tin về quyết định

「おかげ様をもちまして、お客様にご支持いただける品質、価格が実現できました。」
“Nhờ sự giúp đỡ của quý vị, chúng tôi đã có thể đạt được chất lượng và giá cả mà khách hàng ủng hộ.”

  • 説明 (Giải thích):
    周囲への感謝を含めながら自信のほどを伝えるフレーズです。「自信を持ってお勧めできる品質、価格が実現できました」とストレートに述べてもよいでしょう。
    Đây là cụm từ để bày tỏ sự tự tin, đồng thời cảm ơn sự giúp đỡ của những người liên quan. Bạn cũng có thể nói ngắn gọn hơn như “Chúng tôi tự tin rằng chất lượng và giá cả của chúng tôi sẽ được khách hàng ủng hộ.”

Check|Kiểm tra

価格の表示には間違いがないように、最初に「¥」を、数字の後に「-」をつけて数字を囲むようにします。また「1,000,000」と、三ケタごとにカンマを打つのも忘れないようにしましょう。
Để tránh nhầm lẫn trong việc hiển thị giá, hãy đặt “¥” ở đầu, “-” ở cuối số và bao quanh số. Ngoài ra, hãy nhớ đặt dấu phẩy mỗi ba chữ số như “1,000,000”.


Để lại một bình luận

Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN