件名 (Tiêu đề):

担当者変更のお知らせ

Thông báo thay đổi người phụ trách

内容 (Nội dung):

社員各位

Kính gửi toàn thể nhân viên,

経理部部長の大山大輔です。

Tôi là Daisuke Oyama, Trưởng phòng Kế toán.

この度、年度初めの異動に伴い一部担当者が変更となりますので、お知らせします。

Chúng tôi xin thông báo rằng, do sự thay đổi nhân sự đầu năm, một số người phụ trách sẽ được thay đổi.

4月1日付で、新たに田中真理恵さんが給与担当となります。田中さんは資料部からの異動です。尚、経理課長の鈴木さんとともに、業務にあたってもらうことになります。

Bắt đầu từ ngày 1 tháng 4, Mariko Tanaka sẽ đảm nhận vai trò người phụ trách lương. Cô Tanaka sẽ chuyển từ Phòng Tài liệu. Cô sẽ làm việc cùng với Trưởng phòng Kế toán, ông Suzuki.

給与担当だった斉藤あかねさんは、同日付で総務部に異動となります。

Akane Saito, người phụ trách lương trước đây, sẽ chuyển sang Phòng Tổng vụ từ cùng ngày.

また、同日より勤怠管理表も田中さんが管理します。勤怠管理・給与・等に関するお尋ねは田中さん、または課長の鈴木さんにお願いします。

Ngoài ra, từ cùng ngày, cô Tanaka sẽ quản lý bảng chấm công. Các câu hỏi liên quan đến chấm công, lương, v.v., xin vui lòng liên hệ với cô Tanaka hoặc Trưởng phòng Suzuki.

なお、3月31日までは、斉藤さんが担当しますのでご了承ください。

Xin lưu ý rằng đến ngày 31 tháng 3, cô Saito vẫn sẽ phụ trách.

その他の変更はありません。ご質問などは、経理部(内線:123)にお問い合わせください。以上よろしくご協力お願いいたします。

Không có thay đổi nào khác. Nếu có câu hỏi, xin vui lòng liên hệ Phòng Kế toán (nội bộ: 123). Chúng tôi rất mong nhận được sự hợp tác của quý vị.

ポイント (Điểm quan trọng):

  • 変更事項と補足を要領よく伝える
    Truyền đạt thông tin thay đổi và bổ sung một cách hiệu quả

担当者の交代、異動は、新任者と前任者の氏名と異動先、担当業務、そして交代の期日を要領よく伝えることが基本です。また、先輩が新人担当者のバックアップをする場合は、先輩の方が担当者だと扱われないよう説明を添えるなどの補足にも工夫しましょう。
Khi thay đổi người phụ trách, điều cơ bản là truyền đạt tên của người mới và người cũ, nơi họ chuyển đến, công việc phụ trách, và ngày thay đổi một cách hiệu quả. Ngoài ra, nếu người phụ trách mới được hỗ trợ bởi người tiền nhiệm, hãy giải thích rõ ràng để người tiền nhiệm không bị hiểu lầm là vẫn đang phụ trách.


言い換えフレーズ例|Ví dụ về các cách diễn đạt thay thế

その1. メールの趣旨を伝えるフレーズ|Cụm từ để truyền đạt mục đích của email

「来週から担当者の変更があります。」
“Sẽ có thay đổi người phụ trách từ tuần sau.”

  • 説明 (Giải thích):
    単刀直入にメールの目的を伝え、内容を通知するフレーズです。社内メールでは、このような文を冒頭に出すと簡潔に用件が伝わります。
    Đây là cụm từ để nêu rõ mục đích của email một cách trực tiếp và thông báo nội dung. Trong email nội bộ, việc đặt câu này ở đầu sẽ giúp truyền đạt thông tin một cách ngắn gọn và rõ ràng.

その2. 新担当者について伝えるフレーズ|Cụm từ để giới thiệu người phụ trách mới

「田中さんが担当となりますが、5月末日までは鈴木さんも協力して業務を行います。」
“Cô Tanaka sẽ đảm nhận vai trò người phụ trách, nhưng ông Suzuki sẽ hỗ trợ đến cuối tháng 5.”

  • 説明 (Giải thích):
    新担当者が不慣れなうちは先輩がつく、というケースでのフレーズです。周囲が新人や先輩に頼りすぎないよう、どちらが主な担当者かをはっきり伝えておきましょう。
    Đây là cụm từ cho trường hợp người phụ trách mới chưa quen việc và được người tiền nhiệm hỗ trợ. Hãy nêu rõ ai là người phụ trách chính để tránh việc nhân viên phụ thuộc quá nhiều vào người mới hoặc người tiền nhiệm.

その3. 前任者についての情報を伝えるフレーズ|Cụm từ để thông báo thông tin về người tiền nhiệm

「斉藤さんは、4月1日付で総務部に課長として異動されます。」
“Cô Saito sẽ chuyển sang Phòng Tổng vụ làm Trưởng phòng từ ngày 1 tháng 4.”

  • 説明 (Giải thích):
    これまでの担当者がどうなったのかは、社内の人も関心のあるところですので、その情報も加えましょう。なお、役職者や年長者に対しては、過剰にならない程度に敬語を用います。
    Nhân viên trong công ty thường quan tâm đến việc người phụ trách trước đây sẽ làm gì, nên hãy thêm thông tin này. Đối với người giữ chức vụ hoặc người lớn tuổi, hãy sử dụng kính ngữ một cách vừa phải.

その4. 担当期限を伝えるフレーズ|Cụm từ để thông báo thời hạn phụ trách

「各担当は、3月末日までは現行の通りですので、間違いのないようにしてください。」
“Các nhiệm vụ phụ trách sẽ không thay đổi đến cuối tháng 3, xin vui lòng không nhầm lẫn.”

  • 説明 (Giải thích):
    通知を早合点して、その日から交代になったと思い込む人がいないとは限りません。その点を念押しし、業務の引き継ぎが混乱しないようにします。
    Không phải ai cũng chắc chắn rằng thay đổi sẽ diễn ra từ ngày thông báo, nên hãy nhấn mạnh điểm này để tránh nhầm lẫn và đảm bảo việc chuyển giao công việc diễn ra suôn sẻ.

Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN