件名:社名変更のご連絡

Chủ đề: Thông báo thay đổi tên công ty

各位
Kính gửi Quý vị,

平素より大変お世話になり、厚くお礼を申し上げます。
Xin chân thành cảm ơn sự hợp tác của quý vị trong thời gian qua.

さてこのたび、弊社、秀和電気産業株式会社は本年10月1日より、「株式会社SHUWA」として新たな一歩を歩みだすこととなりました。
Chúng tôi xin thông báo rằng từ ngày 1 tháng 10 năm nay, công ty chúng tôi, Shuho Electric Industries Co., Ltd., sẽ bước sang một giai đoạn mới với tên gọi “Shuwa Corporation”.

「SHUWA」という名称は、電気機器にとどまらない事業の多角化を目指して選定いたしました。
Tên gọi “Shuwa” được chọn để thể hiện mục tiêu đa dạng hóa các ngành kinh doanh không chỉ giới hạn ở thiết bị điện.

今後はこの新社名を、どうぞよろしくお願い申し上げます。
Rất mong quý vị tiếp tục ủng hộ cho tên công ty mới này.

なお、社名変更による住所や電話番号の変更はありません。メールアドレスは新しくなりますので、各担当より、あらためてご連絡を差し上げます。またホームページのURLも、以下に変更となります。
Việc thay đổi tên công ty không ảnh hưởng đến địa chỉ hay số điện thoại. Địa chỉ email sẽ thay đổi, và các bộ phận liên quan sẽ liên hệ lại với quý vị. URL trang web cũng sẽ thay đổi như sau:

http://www.shuwa.co.jp/

これを機に社員一同、一層業務に励んでまいる所存でございます。
Nhân dịp này, toàn thể nhân viên chúng tôi sẽ nỗ lực hơn nữa trong công việc.

今後とも一層のご支援をいただければ幸いと存じます。
Chúng tôi rất mong tiếp tục nhận được sự hỗ trợ từ quý vị.


Point

Điểm lưu ý


変更の連絡のみでなく決意も伝える

Không chỉ thông báo thay đổi mà còn truyền đạt quyết tâm

名称の変更は、企業や店舗にとって大きな節目です。新社名のみでなく、旧社名、そして変更を急ぐ文中に入れます。また、これを機にした決意や今後のさらなるお付き合いのお願いを含めます。名称という最も重要なものが変わるのですから、格の高い文章を工夫しましょう。
Việc thay đổi tên là một bước ngoặt lớn đối với doanh nghiệp hay cửa hàng. Hãy bao gồm cả tên cũ và tên mới trong văn bản. Đồng thời, thêm vào quyết tâm và mong muốn tiếp tục hợp tác trong tương lai. Vì tên là thứ quan trọng nhất, hãy trau chuốt văn bản để thể hiện sự trang trọng.


言い換えフレーズ例

Ví dụ về các cụm từ thay thế


その1 社名変更を伝えるフレーズ

Ví dụ 1: Cụm từ thông báo thay đổi tên công ty

「秀和株式会社は下記の通り社名を変更いたしますので、ご連絡申し上げます。」
“Chúng tôi xin thông báo rằng Shuho Corporation sẽ đổi tên công ty như dưới đây.”

概要を簡条書きに述べる場合は、このように切り出して以下に新旧の社名、変更日を項目ごとに並べて書きます。事務的、叙述的な書き方を避けたい場合は、本文のように文章で述べます。
Khi trình bày nội dung chính dưới dạng gạch đầu dòng, hãy mở đầu như thế này và liệt kê tên cũ, tên mới, ngày thay đổi theo từng mục. Nếu muốn tránh lối viết hành chính và miêu tả, hãy viết bằng văn bản như trong phần chính.


その2 新名称選定の理由と決意を述べるフレーズ

Ví dụ 2: Cụm từ nêu lý do và quyết tâm chọn tên mới

「株式会社SHUWAと名を変え、より広くお客様のニーズに応える総合ソリューション業を目指します。」
“Chúng tôi đổi tên thành Shuwa Corporation và hướng tới trở thành một doanh nghiệp cung cấp giải pháp tổng thể để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.”

社名変更は、なんらかの業務形態の転換を伴うものです。名称とともに新たな展開を目指そうという意志もあわせてアピールするフレーズです。
Việc thay đổi tên công ty thường đi kèm với sự chuyển đổi hình thức kinh doanh nào đó. Đây là cụm từ thể hiện ý chí hướng tới một sự phát triển mới cùng với tên gọi mới.


その3 社員の決意を述べるフレーズ

Ví dụ 3: Cụm từ nêu quyết tâm của nhân viên

「これより、また新たな気持ちで業務に精励してまいります。」
“Từ bây giờ, chúng tôi sẽ cố gắng hết sức với một tinh thần mới.”

社名だけでなく、気持ちも新しくしようとの意欲を込めたフレーズです。転職や昇進の際にも使えます。
Không chỉ thể hiện sự thay đổi tên công ty, cụm từ này còn thể hiện tinh thần mới. Có thể sử dụng trong các trường hợp thăng chức hoặc chuyển công tác.


その4 今後の支援を願うフレーズ

Ví dụ 4: Cụm từ mong muốn sự hỗ trợ trong tương lai

「倍旧のご愛顧を賜りますよう、お願い申し上げます。」
“Chúng tôi mong tiếp tục nhận được sự ủng hộ nhiều hơn nữa từ quý vị.”

「倍旧」とは、「これまでの倍くらいに」という意味です。会社がこれまで以上の発展を目指すので、お客様にもより一層ご愛顧いただきたいという積極的な気持ちを伝えるフレーズです。
“倍旧” có nghĩa là “nhiều hơn gấp đôi so với trước đây”. Đây là cụm từ thể hiện mong muốn khách hàng ủng hộ nhiều hơn nữa khi công ty hướng tới sự phát triển vượt bậc.


Check

Kiểm tra


社名変更は、正式な社外文書として挨拶状を郵送し、通知するのが一般的です。しかし、それだけでは社員関係者全員に情報が行きわたりません。そこで、このようなメール配信をあわせて行います。メールだけで済ませないようにしましょう。

Việc thay đổi tên công ty thường được thông báo bằng văn bản chính thức gửi qua đường bưu điện. Tuy nhiên, điều này không đảm bảo rằng tất cả các nhân viên và đối tác đều nhận được thông tin. Vì vậy, hãy kết hợp gửi thông báo qua email. Không nên chỉ dựa vào email.


Để lại một bình luận

Home
🏺 Túi trữ vật
VIP
⚔️ Đại hội
Rank
Cài đặt
Đăng ký/ĐN