件名: 会社規程の徹底について(通達)
Chủ đề: Về việc tuân thủ nghiêm ngặt quy định công ty (Thông báo)

最近、就業時間中に、業務と関係の無いインターネットのホームページなどの閲覧が行われている事例が散見されます。
Gần đây, có nhiều trường hợp lướt trang web không liên quan đến công việc trong giờ làm việc.

すでに個々に対して注意をしておりますが、以下の点を全員に徹底いたします。
Chúng tôi đã nhắc nhở từng cá nhân, nhưng cần nhấn mạnh các điểm sau đến toàn thể nhân viên.

個人のブログ、ゲーム、ネットショッピングなど業務に無関係なネットへのアクセスは、絶対に行わないようにしてください。
Không được truy cập vào các trang web cá nhân, trò chơi, mua sắm trực tuyến hoặc các trang mạng không liên quan đến công việc.

私用でのインターネットの使用は、会社規程違反にあたるものです。今後は、そのようなことがあった場合には規程に則り、然るべき措置を取ります。
Việc sử dụng internet cho mục đích cá nhân là vi phạm quy định công ty. Trong tương lai, nếu vẫn tiếp tục diễn ra, chúng tôi sẽ áp dụng các biện pháp thích hợp theo quy định.

各部門の責任者は、会社規定を周知するよう努めてください。
Các trưởng bộ phận cần nỗ lực thông báo rộng rãi các quy định của công ty.

各人が自覚を持ち、日々の業務にあたるよう、お願い致します。
Mong mọi người tự giác và thực hiện công việc hàng ngày một cách nghiêm túc.

以上
Trân trọng

Point: してはいけないこと、すべきことをはっきりと
Point: Rõ ràng về những điều không được làm và những điều phải làm

職場ルールの徹底をはかるメールです。この場合に大切なのは、「これをしてはいけない」「これを必ず行う」点を曖昧にせずはっきりと述べることです。また、違反した場合の対処、処罰についても明示します。厳しい注意のメールなので「お疲れさまです」のような挨拶は省き、単刀直入に書き始めます。
Đây là email nhằm đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt quy định nơi làm việc. Điều quan trọng trong trường hợp này là nêu rõ “những điều không được làm” và “những điều phải làm” mà không mơ hồ. Ngoài ra, cần chỉ rõ biện pháp xử lý và hình phạt trong trường hợp vi phạm. Vì đây là email nhắc nhở nghiêm khắc, nên bỏ qua các lời chào như “Cảm ơn” và bắt đầu trực tiếp.


言い換えフレーズ例
Ví dụ về các cụm từ thay thế

その1: 会社規定違反を伝えるフレーズ
Ví dụ 1: Cụm từ thông báo vi phạm quy định công ty

「過日、社内営業所において、重大な会社規程違反が発生いたしました。」
“Gần đây, tại văn phòng kinh doanh nội bộ, đã xảy ra vi phạm nghiêm trọng quy định công ty.”

実際に起こった会社規程違反がある場合には、そのことを引き合いに出して注意喚起をします。「会社規程第2条違反」と、具体的に規定を記載するのも効果的です。
Trong trường hợp có vi phạm quy định công ty thực tế xảy ra, hãy sử dụng điều đó để cảnh báo. Chẳng hạn, nêu rõ “vi phạm điều 2 của quy định công ty” và liệt kê cụ thể quy định cũng sẽ hiệu quả.

その2: 禁止事項を伝えるフレーズ
Ví dụ 2: Cụm từ thông báo các điều cấm

「厳にこれを慎んでください。」
“Xin hãy nghiêm túc tránh việc này.”

「しないように」と強く伝える、やや古風で婉曲なフレーズです。本文のような直接的な言い方が分かりやすいですが、このような表現で日常的な注意とは違う、改まった雰囲気を持たせるのも効果があります。
Đây là cụm từ hơi cổ điển và uyển chuyển để nhấn mạnh “không được làm”. Cách nói trực tiếp như trong văn bản chính dễ hiểu hơn, nhưng sử dụng biểu đạt như vậy cũng tạo ra sự khác biệt với những cảnh báo hàng ngày và mang lại hiệu quả.

その3: 規程の周知をはかるフレーズ
Ví dụ 3: Cụm từ thông báo phổ biến quy định

「会社規程については、入社時に配布された資料を参照するか、各事業所の総務担当に確認してください。」
“Về các quy định của công ty, hãy tham khảo tài liệu được phát khi gia nhập công ty hoặc xác nhận với bộ phận hành chính tại các cơ sở kinh doanh.”

新人社員や、パート、アルバイトなど、社内の規則について、十分に認識がないと思われる人がいる場合には、具体的な照会先を記記しておくとよいでしょう。
Trong trường hợp có người mới, nhân viên bán thời gian, nhân viên hợp đồng có thể chưa nhận thức đầy đủ về quy định nội bộ, hãy chỉ rõ nguồn tham khảo cụ thể.

その4: 自覚を促し締めくくるフレーズ
Ví dụ 4: Cụm từ kết thúc và khuyến khích tự giác

「規則の遵守は、社会人としての基本です。各人が襟を正し、業務にあたるようにしてください。」
“Tuân thủ quy định là cơ bản của người làm việc. Mong mọi người nghiêm túc thực hiện công việc.”

会社規程を守ることの意味について改めて述べ、注意を促します。「ルールを守る」という当たり前のことでも、なかなかできないものです。その点に自覚を持たせます。
Nhấn mạnh lại ý nghĩa của việc tuân thủ quy định công ty và khuyến khích sự chú ý. Ngay cả khi đó là điều cơ bản như “tuân thủ quy định”, không phải lúc nào cũng dễ dàng thực hiện. Hãy khuyến khích mọi người tự giác về điểm này.


Để lại một bình luận

Home
Khóa học
Flashcard
Sự kiện
Cỡ chữ
Ghi chú
Đăng ký/ĐN